Nhập khẩu dây chuyền sản xuất nhôm thỏi

📄 HỒ SƠ DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT PHÔI NHÔM

(Integrated Aluminum Billet Production Line)


🏢 I. GIỚI THIỆU NHÀ SẢN XUẤT

Công ty TNHH Thiết bị Điện Hồng Đằng Lạc Dương

洛阳红腾电气设备有限公司

🔧 Chuyên môn cốt lõi

  • Chế tạo thiết bị đồng bộ

  • Tích hợp dây chuyền sản xuất trọn gói

  • Ngành nhiệt luyện – luyện kim kim loại


🏭 LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG

🔹 Thiết kế tổng thể nhà máy:

  • 🔥 Luyện thép

  • 🧱 Cán nóng

  • 🧊 Đúc

  • 🔨 Rèn

  • ♨️ Nhiệt luyện

🔹 Giải pháp tái chế kim loại:

  • ♻️ Phế thép

  • ♻️ Phế đồng

  • ♻️ Phế nhôm


🧩 SẢN PHẨM CHÍNH

  • 🔥 Lò nấu trung tần

  • 🔥 Lò gia nhiệt trung tần

  • ♻️ Lò nấu phế thép / đồng / nhôm

  • ❄️ Tháp giải nhiệt

  • ⚡ Máy biến áp

  • 🔁 Thiết bị tôi luyện cao – trung tần

  • 🧱 Dây chuyền đúc phôi nhôm / đồng / kẽm / thép

  • 🏗 Dây chuyền sản xuất thép cây


🤝 DỊCH VỤ CUNG CẤP

✅ Dự án Turnkey – Chìa khóa trao tay

✅ Lắp đặt – đào tạo – bảo trì tại nước ngoài

✅ APP theo dõi tiến độ sản xuất & giao hàng

✅ Kiểm tra trước khi xuất xưởng

✅ Bảo trì trọn đời thiết bị


⚙️ II. DANH SÁCH THIẾT BỊ – DÂY CHUYỀN PHÔI NHÔM

1️⃣ Lò nấu nhôm cảm ứng IGBT – 1 tấn

  • IGBT tích hợp → ⚡ tiết kiệm điện – hiệu suất cao

  • HS Code: 8514200090

  • Số lượng: 02 bộ


2️⃣ Băng tải đúc phôi nhôm liên tục – dài 12 m

  • Tự động – vận hành liên tục

  • Khuôn đúc tùy chỉnh logo miễn phí

  • HS Code: 8454309090

  • Số lượng: 01 bộ


3️⃣ Tháp giải nhiệt kín – 30 tấn

  • Làm mát lò nấu nhôm

  • 💧 Tiết kiệm nước – 🧱 tiết kiệm diện tích

  • HS Code: 8419899090

  • Số lượng: 02 bộ (01 tháp / 01 lò)


4️⃣ Máy đánh xỉ nhôm φ700

  • ♻️ Thu hồi nhôm từ xỉ nóng

  • HS Code: 8421192000

  • Số lượng: 01 bộ


5️⃣ Máy khuấy nhôm lỏng

  • 🔄 Khuấy đều + khử khí

  • HS Code: 8428909090

  • Số lượng: 01 bộ


🔍 III. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH

🔥 LÒ NẤU NHÔM IGBT 1T

  • Dung tích: 1000 kg

  • Công suất: 320 kW

  • Thời gian nấu: 90 phút/mẻ

  • Điện: 3×380V – 50/60Hz

  • Điện năng: 480 kWh/tấn

  • Tuổi thọ nồi:

    • ⏱ 24h/ngày: ~6 tháng

    • ⏸ Chạy gián đoạn: ~3 tháng


🧱 BĂNG TẢI ĐÚC PHÔI 12 m

  • Công suất: 4 kW

  • Tốc độ: 0–3,6 m/phút

  • Trọng lượng phôi: 10 kg

  • Số khuôn: 156 khuôn


❄️ THÁP GIẢI NHIỆT 30T

  • Công suất: 7 kW

  • Năng lực làm mát: 150.000 kcal/h

  • Lưu lượng gió: 11.750 × 2 m³/h

  • Trọng lượng: 750 kg


♻️ MÁY ĐÁNH XỈ φ700

  • Dung tích: 100–150 kg/mẻ

  • Công suất khuấy: 4 kW

  • Trọng lượng: 2.000 kg


💰 IV. GIÁ TRỊ DÂY CHUYỀN (FOB – THANH ĐẢO)

STT Thiết bị SL Thành tiền (USD)
1 Lò nấu nhôm IGBT 1T 2 42,000
2 Băng tải đúc phôi 12 m 1 29,100
3 Tháp giải nhiệt 30T 2 9,140
4 Máy đánh xỉ φ700 1 5,300
5 Máy khuấy nhôm lỏng 1 5,430
🔹 TỔNG CỘNG (FOB)   90,970 USD

🧾 V. ĐIỀU KHOẢN THƯƠNG MẠI

⏱ Thời gian sản xuất: 50 ngày

🚢 Vận chuyển: 10 ngày

💳 Thanh toán:

  • 30% trước sản xuất

  • 65% trước giao hàng

  • 3% sau lắp đặt – chạy thử

  • 2% sau 01 năm

🛡 Bảo hành: 12 tháng

📅 Hiệu lực báo giá: 15 ngày


🧩 VI. LINH KIỆN HAO MÒN & DỰ PHÒNG

STT Tên sản phẩm Số lượng Đơn giá (USD) Thành tiền (USD)
1 Module IGBT (Cầu chỉnh lưu) 2 cái 51.50 103.00
2 Module IGBT (Infineon) 2 cái 16.50 33.00
3 Tụ lọc (16 tụ × 27uF) 2 bộ 8.00 16.00
4 Tụ cộng hưởng (96 tụ × 1.45uF) 2 bộ 10.00 20.00
5 Bo mạch chủ (Model 5618 – 320KW) 1 bộ 720.00 720.00
6 Nồi nấu graphite (dùng cho lò nấu nhôm 1T) 3 cái 2,670.00 8,010.00
7 Khuôn đúc phôi nhôm dự phòng 30 cái 57.00 1,710.00
8 Bùn chịu lửa màu xanh cho miệng lò (vật liệu chịu nhiệt)

60 thùng

(25kg/thùng)

37.00 2,220.00
9 Bông chịu lửa (đệm giữa cuộn cảm ứng và nồi nấu)

40 bao

(25kg/bao)

55.50 2,220.00

💰 TỔNG CỘNG: US$ 15,052.00


🔎 Ghi chú kỹ thuật (quan trọng khi nhập khẩu & vận hành)

  • Đây là phụ tùng tiêu hao & dự phòng bắt buộc cho dây chuyền lò nấu nhôm IGBT 1T

  • Nồi graphite, vật liệu chịu lửa & bông chịu lửa là nhóm hao mòn nhanh, nên dự trữ từ đầu

  • Các linh kiện điện (IGBT, bo mạch, tụ) giúp:

    • Giảm thời gian dừng máy

    • Chủ động bảo trì

    • Không phụ thuộc linh kiện nhập gấp


🛑 VII. CHECKLIST

☑ Tên hàng thống nhất: Complete Production Line

☑ Invoice không tách giá từng máy

☑ Packing List gom theo dây chuyền

☑ Có Flow Chart – không vận hành độc lập

☑ Có Factory Declaration

☑ C/O thống nhất tên & trị giá