✅ CHECKLIST VẬN HÀNH B2B – THEO QUY TRÌNH 9 BƯỚC

🧩 1️⃣ CHECKLIST – TÌM KIẾM ĐƠN HÀNG (SALE)

☐ Tiếp nhận khách từ kênh nào (FB / Zalo / Website / Giới thiệu)

☐ Xác định loại khách (sản xuất / thương mại / dự án)

☐ Ghi rõ nhu cầu chính (sản phẩm – số lượng – công suất)

☐ Xác định ngân sách dự kiến

☐ Xác định timeline mong muốn

☐ Đánh giá mức độ nghiêm túc (A/B/C)

☐ Tạo Hồ sơ khách hàng / mã cơ hội

☐ Chuyển hồ sơ sang bước tư vấn

CHECKLIST ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG MUA HÀNG (CÔNG NỢ)

(Áp dụng khi cho giao hàng trước – thanh toán chậm ≤ … ngày)


1. THÔNG TIN PHÁP LÝ – DOANH NGHIỆP

☐ Tên doanh nghiệp (đúng pháp nhân ký HĐ)

☐ Mã số thuế

☐ Địa chỉ trụ sở – kho – công trình thực tế

☐ Người đại diện pháp luật

☐ Người quyết định thanh toán (nếu khác GĐ)

☐ Năm thành lập / số năm hoạt động

⚠️ Lưu ý: Tránh ký hợp đồng với công ty “mượn pháp nhân – thuê giám đốc”.


2. LỊCH SỬ MUA HÀNG (NẾU ĐÃ GIAO DỊCH)

☐ Đã từng mua hàng của mình chưa?

☐ Số đơn đã giao

☐ Có từng chậm thanh toán không?

☐ Thời gian chậm tối đa bao nhiêu ngày?

☐ Có chủ động thanh toán hay phải nhắc?

Khách từng chậm nhưng trả đủ → vẫn xét,

Khách chây ì – né tránh → loại ngay.


3. NĂNG LỰC TÀI CHÍNH (THỰC TẾ)

☐ Quy mô công ty (nhân sự – kho – máy móc)

☐ Doanh thu ước tính/tháng

☐ Nguồn tiền chính để trả hàng:

  • ☐ Tiền bán lẻ quay vòng

  • ☐ Thanh toán từ chủ đầu tư

  • ☐ Vay ngân hàng

  • ☐ Vay đối tác

☐ Có công nợ lớn ở nơi khác không?


4. NGUỒN TIỀN THANH TOÁN (CỰC KỲ QUAN TRỌNG)

☐ Tiền thanh toán đến từ đâu?

☐ Có hợp đồng đầu ra chưa?

☐ Chủ đầu tư đã thanh toán hay chưa?

☐ Chu kỳ thu tiền bao lâu? (30 / 45 / 60 ngày)

⚠️ Không cho nợ nếu:

– Khách chưa có nguồn tiền rõ ràng

– “Lấy hàng trước rồi tính sau”


5. GIÁ TRỊ ĐƠN HÀNG & TỶ LỆ RỦI RO

☐ Giá trị đơn hàng

☐ Tỷ lệ đơn hàng / vốn công ty mình

☐ Nếu khách không trả → có chịu được không?

❗ Nguyên tắc:

Không để 1 khách nợ > 20–30% dòng tiền quay vòng


6. THÁI ĐỘ & TÍN HIỆU RỦI RO

☐ Khách có né tránh nói về tiền?

☐ Hay hứa miệng, ít cam kết văn bản?

☐ Trả lời chậm khi nhắc thanh toán?

☐ Thường xuyên đổi lý do?

🚨 2 dấu hiệu trở lên → không cho công nợ


7. CAM KẾT PHÁP LÝ

☐ Có hợp đồng mua bán đầy đủ

☐ Có điều khoản:

  • Thời hạn thanh toán

  • Phạt chậm thanh toán

  • Giữ quyền sở hữu hàng

  • Dừng giao hàng nếu chậm tiền

☐ Có ký đóng dấu đúng pháp nhân


8. PHƯƠNG ÁN AN TOÀN (BẮT BUỘC CHỌN)

☐ Đặt cọc (%) trước khi giao

☐ Chia nhỏ đơn – giao theo tiến độ

☐ Giao từng phần – thu tiền từng phần

☐ Giữ lại chứng từ / CO / CQ / hồ sơ kỹ thuật

☐ Giữ lại % giá trị cuối cùng để chốt công nợ


🧮 BẢNG CHẤM ĐIỂM NHANH (QUYẾT ĐỊNH CHO NỢ)

Tiêu chí Điểm
Pháp lý rõ ràng 20
Lịch sử thanh toán tốt 25
Nguồn tiền rõ 25
Thái độ hợp tác 15
Hợp đồng & cam kết 15
Tổng 100

Đánh giá:

  • ≥ 80 điểm → Cho công nợ (≤ 30–45 ngày)

  • 65–79 điểm → Công nợ có điều kiện

  • < 65 điểm → Không cho nợ


🧩 2️⃣ CHECKLIST – TƯ VẤN & ĐỊNH NGHĨA YÊU CẦU (SALE / KỸ THUẬT)

☐ Thu thập yêu cầu kỹ thuật chi tiết

☐ Xác định tiêu chuẩn chất lượng / chứng chỉ yêu cầu

☐ Xác định sản phẩm có thuộc diện kiểm tra chất lượng / hợp quy không

☐ Phân tích rủi ro kỹ thuật

☐ Phân tích rủi ro pháp lý – nhập khẩu

☐ Đề xuất ≥ 2 phương án khả thi

☐ Thống nhất phương án sơ bộ với khách

☐ Lập Biên bản tư vấn & yêu cầu kỹ thuật (TOR)


🧩 3️⃣ CHECKLIST – TÌM NGUỒN & SO SÁNH NHÀ CUNG CẤP (VẬN HÀNH)

☐ Tìm ≥ 2 nhà cung cấp phù hợp

☐ Kiểm tra thông tin pháp lý nhà máy

☐ Thu thập báo giá từ nhà cung cấp

☐ So sánh giá

☐ So sánh cấu hình – chất lượng

☐ So sánh điều khoản thanh toán

☐ So sánh thời gian giao hàng

☐ Lập Bảng so sánh NCC & đề xuất phương án tối ưu


🧩 4️⃣ CHECKLIST – BÁO GIÁ & KÝ HỢP ĐỒNG VỚI KHÁCH HÀNG (SALE / QUẢN LÝ)

📑 A. BÁO GIÁ

☐ Xác định giá vốn (hàng + vận chuyển + thuế + QC + hợp quy)

☐ Tính biên lợi nhuận mục tiêu

☐ Lập báo giá chính thức (có hiệu lực – điều kiện)

☐ Gửi báo giá cho khách

☐ Theo dõi – giải trình – điều chỉnh báo giá (nếu cần)

✍️ B. HỢP ĐỒNG KHÁCH HÀNG

☐ Thống nhất phạm vi cung cấp

☐ Thống nhất điều khoản thanh toán

☐ Thống nhất thời gian giao hàng

☐ Thống nhất bảo hành – trách nhiệm

☐ Soạn hợp đồng bán hàng / dịch vụ

☐ Rà soát pháp lý nội bộ

☐ Ký hợp đồng với khách

☐ Thu tiền đặt cọc (nếu có)


🧩 5️⃣ CHECKLIST – ĐÀM PHÁN & HỢP ĐỒNG NHÀ CUNG CẤP (SALE / QUẢN LÝ)

☐ Đàm phán giá mua

☐ Đàm phán điều khoản thanh toán

☐ Đàm phán bảo hành / phạt

☐ Kiểm tra thông số kỹ thuật trong hợp đồng

☐ Kiểm tra điều kiện giao hàng (EXW / FOB / CIF…)

☐ Ký hợp đồng nhà cung cấp

☐ Theo dõi thanh toán theo tiến độ


🧩 6️⃣ CHECKLIST – GIÁM SÁT SẢN XUẤT (KỸ THUẬT / VẬN HÀNH)

☐ Xác nhận lịch sản xuất

☐ Theo dõi tiến độ định kỳ

☐ Yêu cầu test mẫu / test máy

☐ Kiểm tra trước xuất xưởng

☐ Xác nhận đóng gói – nhãn mác

☐ Lập biên bản kiểm tra


🧩 7️⃣ CHECKLIST – NHẬP KHẨU, KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG & HỢP QUY (XNK)

☐ Xác định HS Code – thuế – VAT

☐ Chuẩn bị Invoice – Packing List – Bill

☐ Chuẩn bị CO – CQ

☐ Đăng ký kiểm tra chất lượng (nếu thuộc diện)

☐ Thực hiện thử nghiệm / hợp quy (nếu yêu cầu)

☐ Hoàn tất thông quan

☐ Nhận hàng về kho / công trình


🧩 8️⃣ CHECKLIST – BÀN GIAO & HẬU MÃI (VẬN HÀNH / KỸ THUẬT)

☐ Kiểm tra số lượng – tình trạng hàng

☐ Bàn giao hồ sơ kỹ thuật – pháp lý

☐ Hướng dẫn vận hành

☐ Ký nghiệm thu

☐ Kích hoạt bảo hành


🧩 9️⃣ CHECKLIST – LƯU HỒ SƠ & QUẢN LÝ TỒN KHO (HC / KHO)

📂 LƯU HỒ SƠ

☐ Lưu hồ sơ khách hàng

☐ Lưu hợp đồng KH & NCC

☐ Lưu chứng từ nhập khẩu – QC – hợp quy

☐ Lưu hồ sơ kỹ thuật – bảo hành

📦 TỒN KHO

☐ Nhập kho đúng mã hàng

☐ Ghi nhận giá vốn

☐ Áp dụng FIFO

☐ Theo dõi tồn tối thiểu

☐ Kiểm kê định kỳ

☐ Báo cáo tồn kho


🧱 A. THÔNG TIN PHÁP LÝ & NĂNG LỰC CƠ BẢN (BẮT BUỘC)

☐ Tên pháp lý đầy đủ của nhà máy

☐ Giấy phép kinh doanh còn hiệu lực

☐ Địa chỉ nhà máy rõ ràng (không chỉ văn phòng)

☐ Năm thành lập

☐ Quy mô nhà xưởng (m²)

☐ Số lượng công nhân

☐ Có quyền xuất khẩu trực tiếp hay qua trung gian

☐ Không nằm trong blacklist / tranh chấp lớn

👉 ❌ Không đủ pháp lý → LOẠI NGAY


🏭 B. NĂNG LỰC SẢN XUẤT & KỸ THUẬT

☐ Sản phẩm chủ lực đúng với nhu cầu dự án

☐ Có kinh nghiệm sản xuất sản phẩm tương tự

☐ Dây chuyền sản xuất phù hợp

☐ Công suất đáp ứng tiến độ yêu cầu

☐ Có bộ phận kỹ thuật / R&D

☐ Có khả năng tùy chỉnh (custom)

☐ Có hồ sơ bản vẽ – thông số kỹ thuật rõ ràng

👉 ❌ Không làm chủ kỹ thuật → RỦI RO CAO


🧪 C. HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG (QC)

☐ Có bộ phận QC nội bộ

☐ Có quy trình kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào

☐ Có quy trình kiểm tra trong quá trình sản xuất

☐ Có kiểm tra trước xuất xưởng

☐ Có biên bản test / test report

☐ Cho phép bên thứ 3 kiểm tra (SGS, BV, TUV…)

☐ Tỷ lệ lỗi cho phép được nêu rõ

👉 ❌ Không cho kiểm tra → KHÔNG NÊN HỢP TÁC


📜 D. CHỨNG CHỈ – TIÊU CHUẨN – HỢP QUY

☐ Có ISO 9001 (nếu có)

☐ Có chứng chỉ liên quan đến sản phẩm

☐ Có kinh nghiệm xuất hàng sang Việt Nam

☐ Hiểu yêu cầu kiểm tra chất lượng / hợp quy tại Việt Nam

☐ Cung cấp được CO – CQ

☐ Hỗ trợ hồ sơ hợp quy / thử nghiệm

👉 ❌ Không hiểu quy định VN → TỐN CHI PHÍ & THỜI GIAN


💰 E. GIÁ – THANH TOÁN – MINH BẠCH

☐ Báo giá chi tiết, không gộp mập mờ

☐ Giá ổn định theo thời gian

☐ Điều kiện thanh toán rõ ràng

☐ Chấp nhận thanh toán theo tiến độ

☐ Không yêu cầu 100% trước

☐ Có điều khoản phạt khi trễ / lỗi

👉 ❌ Giá rẻ bất thường → NGHI NGỜ CHẤT LƯỢNG


⏱ F. TIẾN ĐỘ – GIAO HÀNG – LOGISTICS

☐ Timeline sản xuất rõ ràng

☐ Có kế hoạch xử lý khi trễ tiến độ

☐ Kinh nghiệm đóng gói – vận chuyển quốc tế

☐ Nhãn mác – packing đúng chuẩn

☐ Phối hợp tốt với đơn vị logistics


🤝 G. HỢP TÁC – GIAO TIẾP – THÁI ĐỘ

☐ Phản hồi nhanh, rõ ràng

☐ Không né tránh câu hỏi kỹ thuật

☐ Minh bạch khi có vấn đề

☐ Hợp tác trong đàm phán

☐ Có trách nhiệm sau bán

👉 ❌ Giao tiếp kém → VẤN ĐỀ SẼ XẢY RA


🧮 H. ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP (CHẤM ĐIỂM)

Nhóm tiêu chí Đánh giá
Pháp lý ☐ Tốt ☐ TB ☐ Kém
Kỹ thuật ☐ Tốt ☐ TB ☐ Kém
Chất lượng ☐ Tốt ☐ TB ☐ Kém
Giá & thanh toán ☐ Tốt ☐ TB ☐ Kém
Tiến độ ☐ Tốt ☐ TB ☐ Kém
Hợp tác ☐ Tốt ☐ TB ☐ Kém

👉 Chỉ chọn NCC đạt ≥ 80% tiêu chí


🔐 NGUYÊN TẮC BẮT BUỘC TRONG QUY TRÌNH

  • Không đánh giá NCC → không báo giá cho khách

  • Không QC rõ → không ký hợp đồng

  • Không hiểu hợp quy VN → không nhập

🧠 NGUYÊN TẮC ÁP DỤNG

  • Chưa ký HĐ KH → không ký HĐ NCC

  • Chưa xác định hợp quy → không nhập

  • Thiếu hồ sơ → không bàn giao

Bổ sung một số tiêu chí đánh giá NCC

📊 BẢNG CHẤM ĐIỂM ĐÁNH GIÁ NHÀ CUNG CẤP (NCC)

Áp dụng cho: Khách Doanh nghiệp / Dự án / Đơn hàng giá trị cao


🧱 I. PHÁP LÝ & NĂNG LỰC CƠ BẢN (20 ĐIỂM)

Tiêu chí Mô tả Điểm
Giấy phép kinh doanh Hợp lệ, đúng ngành 0 – 5
Địa chỉ nhà máy Có xưởng thực tế 0 – 5
Thời gian hoạt động ≥ 3 năm 0 – 5
Quy mô sản xuất Phù hợp đơn hàng 0 – 5
TỔNG   /20

🚫 < 12 điểm → LOẠI


🏭 II. NĂNG LỰC SẢN XUẤT & KỸ THUẬT (20 ĐIỂM)

Tiêu chí Mô tả Điểm
Kinh nghiệm sản phẩm Đã làm sản phẩm tương tự 0 – 5
Dây chuyền sản xuất Phù hợp công nghệ 0 – 5
Công suất Đáp ứng tiến độ 0 – 5
Kỹ thuật / R&D Có đội kỹ thuật 0 – 5
TỔNG   /20

🚫 < 12 điểm → RỦI RO CAO


🧪 III. HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG (QC) (20 ĐIỂM)

Tiêu chí Mô tả Điểm
QC đầu vào Có kiểm tra NVL 0 – 4
QC trong SX Kiểm soát quy trình 0 – 4
QC xuất xưởng Test trước giao 0 – 4
Test report Có biên bản test 0 – 4
Kiểm tra bên 3 Cho SGS/BV/TUV 0 – 4
TỔNG   /20

🚫 < 14 điểm → KHÔNG KÝ HĐ


📜 IV. CHỨNG CHỈ – TIÊU CHUẨN – HỢP QUY (15 ĐIỂM)

Tiêu chí Mô tả Điểm
ISO / Chứng chỉ ISO 9001, CE… 0 – 5
Kinh nghiệm xuất VN Hiểu quy định VN 0 – 5
CO – CQ Cung cấp đầy đủ 0 – 5
TỔNG   /15

🚫 < 8 điểm → TỐN THỜI GIAN & CHI PHÍ


💰 V. GIÁ – THANH TOÁN – MINH BẠCH (15 ĐIỂM)

Tiêu chí Mô tả Điểm
Báo giá Chi tiết, rõ ràng 0 – 5
Thanh toán Theo tiến độ 0 – 5
Điều khoản phạt Có ràng buộc 0 – 5
TỔNG   /15

🚫 Giá rẻ bất thường → CẢNH BÁO


⏱ VI. TIẾN ĐỘ – LOGISTICS (10 ĐIỂM)

Tiêu chí Mô tả Điểm
Timeline Rõ ràng 0 – 5
Đóng gói & vận chuyển Kinh nghiệm 0 – 5
TỔNG   /10

🤝 VII. HỢP TÁC – GIAO TIẾP (10 ĐIỂM)

Tiêu chí Mô tả Điểm
Phản hồi Nhanh – rõ 0 – 5
Trách nhiệm Hợp tác 0 – 5
TỔNG   /10

🧮 VIII. TỔNG ĐIỂM & KẾT LUẬN (100 ĐIỂM)

Tổng điểm Đánh giá Quyết định
≥ 85 RẤT TỐT Ưu tiên hợp tác
75 – 84 TỐT Có thể ký HĐ
65 – 74 TRUNG BÌNH Cân nhắc, cần kiểm soát
< 65 KÉM LOẠI

☐ Được chọn

☐ Không được chọn