BẢNG THÔNG KÊ NGÀNH NGHỀ THAM GIA HỘI CHỢ TRUNG QUỐC

BẢNG THÔNG KÊ NGÀNH NGHỀ THAM GIA HỘI CHỢ TRUNG QUỐC

STT Ngành lớn Tiếng Việt Ngành con
1 建材、石材、照明、暖通 (jiàn cái, shí cái, zhào míng, nuǎn tōng) Vật liệu xây dựng, đá, chiếu sáng, HVAC (sưởi & thông gió) 陶瓷 (táo cí) – Gốm sứ

石材 (shí cái) – Đá xây dựng

厨房卫浴 (chú fáng wèi yù) – Bếp & thiết bị vệ sinh

灯饰照明 (dēng shì zhào míng) – Đèn trang trí & chiếu sáng

门窗 (mén chuāng) – Cửa & cửa sổ

玻璃 (bō li) – Kính

建材 (jiàn cái) – Vật liệu xây dựng

暖通制冷 (nuǎn tōng zhì lěng) – HVAC sưởi ấm & làm lạnh

装潢装饰 (zhuāng huáng zhuāng shì) – Trang trí nội thất

建筑房产 (jiàn zhù fáng chǎn) – Xây dựng & bất động sản

工程建设 (gōng chéng jiàn shè) – Xây dựng công trình

泳池桑拿设备 (yǒng chí sāng ná shè bèi) – Thiết bị hồ bơi & sauna

地面材料 (dì miàn cái liào) – Vật liệu sàn

水暖五金 (shuǐ nuǎn wǔ jīn) – Ngũ kim cấp thoát nước & sưởi
2 电子、电力、通讯 (diàn zǐ, diàn lì, tōng xùn) Điện tử, điện lực, viễn thông 电子 (diàn zǐ) – Điện tử

元器件 (yuán qì jiàn) – Linh kiện điện tử

多媒体 (duō méi tǐ) – Đa phương tiện (multimedia)

通讯 (tōng xùn) – Viễn thông

电力 (diàn lì) – Điện lực

光电 (guāng diàn) – Quang điện

邮政 (yóu zhèng) – Bưu chính

物联网 (wù lián wǎng) – Internet vạn vật (IoT)
3 食品、果蔬、饮料、酒 (shí pǐn, guǒ shū, yǐn liào, jiǔ) Thực phẩm, rau quả, đồ uống, rượu bia 食品 (shí pǐn) – Thực phẩm

饮料 (yǐn liào) – Đồ uống

肉类工业 (ròu lèi gōng yè) – Công nghiệp thịt

酒 (jiǔ) – Rượu bia

果蔬 (guǒ shū) – Rau quả

休闲食品 (xiū xián shí pǐn) – Thực phẩm ăn vặt

烘焙 (hōng bèi) – Bánh nướng / đồ bakery
4 汽摩配件、双轮车、交通 (qì mó pèi jiàn, shuāng lún chē, jiāo tōng) Phụ tùng ô tô – xe máy, xe hai bánh, giao thông 客车 (kè chē) – Xe khách

汽配 (qì pèi) – Phụ tùng ô tô

自行车 (zì xíng chē) – Xe đạp

摩托车 (mó tuō chē) – Xe máy

卡车 (kǎ chē) – Xe tải

汽车 (qì chē) – Ô tô

汽车服务 (qì chē fú wù) – Dịch vụ ô tô

改装车 (gǎi zhuāng chē) – Xe độ / xe cải tiến

轮胎 (lún tāi) – Lốp xe

房车 (fáng chē) – Xe nhà di động / RV
5 工业、机械、五金 (gōng yè, jī xiè, wǔ jīn) Công nghiệp, máy móc, ngũ kim (kim khí) 木工机械 (mù gōng jī xiè) – Máy móc chế biến gỗ

机械 (jī xiè) – Máy móc

机床 (jī chuáng) – Máy công cụ / máy gia công cơ khí

液压气动 (yè yā qì dòng) – Thủy lực & khí nén

自动化 (zì dòng huà) – Tự động hóa

模具 (mú jù) – Khuôn mẫu

五金 (wǔ jīn) – Ngũ kim / kim khí

焊接 (hàn jiē) – Hàn & công nghệ hàn

铸造 (zhù zào) – Đúc

工业 (gōng yè) – Công nghiệp

工业设计 (gōng yè shè jì) – Thiết kế công nghiệp

矿业 (kuàng yè) – Khai khoáng

金属加工 (jīn shǔ jiā gōng) – Gia công kim loại

精密仪器 (jīng mì yí qì) – Thiết bị / dụng cụ chính xác
6 印刷、包装、纸业 (yìn shuā, bāo zhuāng, zhǐ yè) In ấn, bao bì, giấy 纸业 (zhǐ yè) – Ngành giấy

印刷 (yìn shuā) – In ấn

包装 (bāo zhuāng) – Bao bì
7 家具、家电、家居 (jiā jù, jiā diàn, jiā jū) Nội thất, điện gia dụng, đồ gia đình 家具 (jiā jù) – Nội thất

家电 (jiā diàn) – Điện gia dụng

家居 (jiā jū) – Đồ gia đình / đồ dùng nhà ở
8 酒店、餐饮、旅游 (jiǔ diàn, cān yǐn, lǚ yóu) Khách sạn, nhà hàng, du lịch 酒店 (jiǔ diàn) – Khách sạn

旅游 (lǚ yóu) – Du lịch

餐饮 (cān yǐn) – Nhà hàng & dịch vụ ăn uống
9 办公、礼品、消费品、玩具 (bàn gōng, lǐ pǐn, xiāo fèi pǐn, wán jù) Văn phòng, quà tặng, hàng tiêu dùng, đồ chơi 婚礼 (hūn lǐ) – Cưới hỏi / ngành cưới

办公用品 (bàn gōng yòng pǐn) – Văn phòng phẩm / đồ dùng văn phòng

礼品 (lǐ pǐn) – Quà tặng

模型 (mó xíng) – Mô hình

工艺 (gōng yì) – Thủ công mỹ nghệ

消费品 (xiāo fèi pǐn) – Hàng tiêu dùng

玩具 (wán jù) – Đồ chơi

文具 (wén jù) – Văn phòng phẩm (bút, vở, dụng cụ học tập)

婴童 (yīng tóng) – Mẹ & bé / trẻ em
10 安防、劳保、公共工程 (ān fáng, láo bǎo, gōng gòng gōng chéng) An ninh, bảo hộ lao động, công trình công cộng 安防 (ān fáng) – An ninh / an toàn

劳保 (láo bǎo) – Bảo hộ lao động

公共工程 (gōng gòng gōng chéng) – Công trình công cộng
11 化工、环保、能源、橡塑 (huà gōng, huán bǎo, néng yuán, xiàng sù) Hóa chất, môi trường, năng lượng, nhựa – cao su 化工 (huà gōng) – Hóa chất

涂料 (tú liào) – Sơn / vật liệu phủ

实验 (shí yàn) – Thí nghiệm / phòng thí nghiệm

石油天然气 (shí yóu tiān rán qì) – Dầu mỏ & khí đốt

能源 (néng yuán) – Năng lượng

环保 (huán bǎo) – Môi trường

水资源 (shuǐ zī yuán) – Tài nguyên nước

塑料橡胶 (sù liào xiàng jiāo) – Nhựa & cao su
12 农、林、牧、渔 (nóng, lín, mù, yú) Nông – lâm – ngư nghiệp 农业 (nóng yè) – Nông nghiệp

牧业 (mù yè) – Chăn nuôi

园林园艺 (yuán lín yuán yì) – Cảnh quan & làm vườn

林业 (lín yè) – Lâm nghiệp

渔业 (yú yè) – Ngư nghiệp
13 生物、医疗、保健 (shēng wù, yī liáo, bǎo jiàn) Sinh học, y tế, chăm sóc sức khỏe 残疾人用品 (cán jí rén yòng pǐn) – Đồ dùng cho người khuyết tật

保健品 (bǎo jiàn pǐn) – Thực phẩm chức năng / sản phẩm chăm sóc sức khỏe

生物 (shēng wù) – Sinh học / công nghệ sinh học

牙科 (yá kē) – Nha khoa

医疗 (yī liáo) – Y tế / thiết bị y tế

Dưới đây là bảng thống kê ngành lớnL

STT Ngành  Pinyin Tiếng Việt
1 全部 quán bù Tất cả
2 建材/石材/照明/暖通 jiàn cái / shí cái / zhào míng / nuǎn tōng Xây dựng / đá / chiếu sáng / HVAC
3 电子/电力/通讯/网络 diàn zǐ / diàn lì / tōng xùn / wǎng luò Điện tử / điện lực / viễn thông / mạng
4 食品/果蔬/饮料/酒 shí pǐn / guǒ shū / yǐn liào / jiǔ Thực phẩm / rau quả / đồ uống / rượu
5 汽配/摩配/自行车 qì pèi / mó pèi / zì xíng chē Phụ tùng ô tô / xe máy / xe đạp
6 机械/五金/工业 jī xiè / wǔ jīn / gōng yè Cơ khí / ngũ kim / công nghiệp
7 印刷/包装/纸业 yìn shuā / bāo zhuāng / zhǐ yè In ấn / bao bì / giấy
8 家具/家电/家居 jiā jù / jiā diàn / jiā jū Nội thất / điện gia dụng / đồ gia đình
9 酒店/餐饮/旅游 jiǔ diàn / cān yǐn / lǚ yóu Khách sạn / nhà hàng / du lịch
10 办公/礼品/消费品/玩具 bàn gōng / lǐ pǐn / xiāo fèi pǐn / wán jù Văn phòng / quà tặng / tiêu dùng / đồ chơi
11 安防/劳保/公共工程 ān fáng / láo bǎo / gōng gòng gōng chéng An ninh / bảo hộ lao động / công trình công cộng
12 化工/环保/能源 huà gōng / huán bǎo / néng yuán Hóa chất / môi trường / năng lượng
13 农/林/牧/渔 nóng / lín / mù / yú Nông / lâm / chăn nuôi / thủy sản
14 生物/医疗/保健 shēng wù / yī liáo / bǎo jiàn Sinh học / y tế / chăm sóc sức khỏe
15 体育/户外/影视 tǐ yù / hù wài / yǐng shì Thể thao / ngoài trời / điện ảnh
16 珠宝/首饰/美容/眼镜 zhū bǎo / shǒu shì / měi róng / yǎn jìng Trang sức / làm đẹp / kính mắt
17 贸易/供应商 mào yì / gōng yìng shāng Thương mại / nhà cung cấp
18 计算机/软件/网络 jì suàn jī / ruǎn jiàn / wǎng luò Máy tính / phần mềm / internet
19 运输/物流/仓储 yùn shū / wù liú / cāng chǔ Vận tải / logistics / kho bãi
20 纺织/服饰/鞋革 fǎng zhī / fú shì / xié gé Dệt may / quần áo / giày dép / da giày
21 海洋/航空/航天 hǎi yáng / háng kōng / háng tiān Hàng hải / hàng không / vũ trụ
22 媒体/广告/图书 méi tǐ / guǎng gào / tú shū Truyền thông / quảng cáo / sách
23 宠物用品/钓具 chǒng wù yòng pǐn / diào jù Đồ thú cưng / đồ câu cá
24 教育/职业培训/商业服务 jiào yù / zhí yè péi xùn / shāng yè fú wù Giáo dục / đào tạo nghề / dịch vụ kinh doanh
25 艺术/宗教 yì shù / zōng jiào Nghệ thuật / tôn giáo
26 设计/质量/安全 shè jì / zhì liàng / ān quán Thiết kế / chất lượng / an toàn
27 殡葬品/历史/科学 bìn zàng pǐn / lì shǐ / kē xué Tang lễ / lịch sử / khoa học
28 金融/保险/投资 jīn róng / bǎo xiǎn / tóu zī Tài chính / bảo hiểm / đầu tư
29 综合/其它 zōng hé / qí tā Tổng hợp / khác