Dưới đây là 10 câu “THẦN CHÚ ÉP GIÁ” bằng tiếng Trung – không thô, không gắt, nhưng đối phương BUỘC phải xuống giá.
Dùng cực tốt khi mua hàng – tìm nguồn – phiên dịch – đàm phán thương mại.
Công thức: mềm miệng – lý do hợp lý – không phá quan hệ
1️⃣ 这个价格有点高
这个价格有点高。
Zhège jiàgé yǒudiǎn gāo.
→ Giá này hơi cao.
🔑 Câu ép giá cơ bản – mở màn.
2️⃣ 市场价格没有这么高
市场价格没有这么高。
Shìchǎng jiàgé méiyǒu zhème gāo.
→ Giá thị trường không cao như vậy.
🔑 Lấy “thị trường” làm áp lực.
3️⃣ 如果这个价格,很难合作
如果这个价格,很难合作。
Rúguǒ zhège jiàgé, hěn nán hézuò.
→ Với mức giá này thì khó hợp tác.
🔑 Ép mạnh nhưng vẫn lịch sự.
4️⃣ 我们之前拿过更低的价格
我们之前拿过更低的价格。
Wǒmen zhīqián ná guò gèng dī de jiàgé.
→ Trước đây chúng tôi từng lấy giá thấp hơn.
🔑 So sánh KHÔNG chỉ mặt.
5️⃣ 数量大,价格应该更好
数量大,价格应该更好。
Shùliàng dà, jiàgé yīnggāi gèng hǎo.
→ Số lượng lớn thì giá nên tốt hơn.
🔑 Ép giá hợp lý – ai cũng hiểu.
6️⃣ 我们是长期合作,不是一次性
我们是长期合作,不是一次性。
Wǒmen shì chángqī hézuò, bú shì yí cì xìng.
→ Chúng tôi hợp tác lâu dài, không phải một lần.
🔑 Đánh vào lợi ích dài hạn.
7️⃣ 再优惠一点,马上下单
再优惠一点,马上下单。
Zài yōuhuì yìdiǎn, mǎshàng xià dān.
→ Ưu đãi thêm chút nữa, tôi đặt đơn ngay.
🔑 Câu ép giá + chốt cực mạnh.
8️⃣ 这个价格,我们压力比较大
这个价格,我们压力比较大。
Zhège jiàgé, wǒmen yālì bǐjiào dà.
→ Mức giá này bên tôi áp lực khá lớn.
🔑 Đổ áp lực về phía mình → đối phương mềm.
9️⃣ 如果不能再降,我们只能考虑别家
如果不能再降,我们只能考虑别家。
Rúguǒ bù néng zài jiàng, wǒmen zhǐ néng kǎolǜ bié jiā.
→ Nếu không giảm thêm, chúng tôi chỉ có thể cân nhắc bên khác.
🔑 Đòn ép cuối – dùng khi đã nói nhiều vòng.
🔟 给我们一个最好的价格吧
给我们一个最好的价格吧。
Gěi wǒmen yí gè zuì hǎo de jiàgé ba.
→ Cho chúng tôi mức giá tốt nhất nhé.
🔑 Câu “xin giá đáy” cực Trung Quốc.
🧠 MẸO DÙNG THỰC TẾ
-
❌ Không dùng quá 3 câu ép liên tiếp
-
✅ Luôn kèm: 长期合作 / 下单快 / 数量大
-
🔁 Ép → im lặng → chờ đối phương xuống

