BẢNG ĐĂNG KÝ NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

I. NHÓM XÂY DỰNG – LẮP ĐẶT – HOÀN THIỆN – VẬT LIỆU

STT Tên ngành Mã ngành
1 Lắp đặt hệ thống điện 4321
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí 4322
3 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4329
4 Hoàn thiện công trình xây dựng 4330
5 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4673
6 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752
7 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn 4753

II. NHÓM THƯƠNG MẠI – BÁN BUÔN – BÁN LẺ

STT Tên ngành Mã ngành
8 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4610
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm) 4620
10 Bán buôn thực phẩm 4632
11 Bán buôn đồ uống 4633
12 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4634
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ bán buôn dược phẩm) 4649
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4653
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Trừ đấu giá) 4661
17 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) 4662
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) 4672
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ loại nhà nước cấm) 4679
20 Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) 4690
21 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn 4711
22 Bán lẻ lương thực 4721
23 Bán lẻ thực phẩm 4722
24 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4724
25 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu 4759
26 Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác (Trừ đấu giá) 4781
27 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ đấu giá) 4782
28 Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ đấu giá) 4783
29 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 4790

III. NHÓM VẬN TẢI – LOGISTICS – CHO THUÊ

STT Tên ngành Mã ngành
30 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
33 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa 5231
34 Cho thuê xe có động cơ 7710

IV. NHÓM LƯU TRÚ – ĂN UỐNG – DU LỊCH

STT Tên ngành Mã ngành
35 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự 5510
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
37 Dịch vụ ăn uống khác 5629
38 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
39 Đại lý lữ hành 7911
40 Điều hành tua du lịch 7912
41 Hoạt động liên quan đến du lịch khác 7990

V. NHÓM BẤT ĐỘNG SẢN 

STT Tên ngành Mã ngành
42 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6810

VI. NHÓM DỊCH VỤ DOANH NGHIỆP – NHÂN SỰ – GIÁO DỤC – TRUYỀN THÔNG

STT Tên ngành Mã ngành
43 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác 7020
44 Quảng cáo (Trừ loại nhà nước cấm) 7310
45 Hoạt động cổng thông tin và các dịch vụ thông tin khác 6390
46 Hoạt động phiên dịch 7430
47 Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm 7810
48 Cung ứng lao động tạm thời 7821
49 Cung ứng nguồn nhân lực khác 7822
50 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8559
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8299