I. XNK – THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA
| STT | Tên ngành nghề | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) | 4690 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 4653 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4673 |
| 5 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) | 4672 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ loại nhà nước cấm) | 4679 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ bán buôn dược phẩm) | 4649 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Trừ đấu giá) | 4661 |
| 9 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) | 4662 |
II. BÁN LẺ – PHÂN PHỐI
| STT | Tên ngành nghề | Mã ngành |
|---|---|---|
| 10 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4752 |
| 11 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn | 4753 |
| 12 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu | 4759 |
| 13 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác (Trừ đấu giá) | 4781 |
| 14 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ đấu giá) | 4782 |
| 15 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ đấu giá) | 4783 |
III. KỸ THUẬT – LẮP ĐẶT – XÂY DỰNG
| STT | Tên ngành nghề | Mã ngành |
|---|---|---|
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | 4321 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí | 4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 4329 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 4330 |
IV. LOGISTICS – HẢI QUAN
| STT | Tên ngành nghề | Mã ngành |
|---|---|---|
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ tổ chức các hoạt động vận tải đường hàng không và hoa tiêu) / Chi tiết: Hoạt động tư vấn logistics | 5229 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa / Chi tiết: – Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan thay mặt cho khách hàng | 5231 |
V. TƯ VẤN – PHIÊN DỊCH – HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP
| STT | Tên ngành nghề | Mã ngành |
|---|---|---|
| 22 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác (không bao gồm tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán và chứng khoán) | 7020 |
| 23 | Hoạt động phiên dịch | 7430 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu / Chi tiết: Hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động | 8299 |
| 25 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) | 8559 |
VI. DU LỊCH – LƯU TRÚ – BẤT ĐỘNG SẢN – CHO THUÊ XE
| STT | Tên ngành nghề | Mã ngành |
|---|---|---|
| 26 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự | 5510 |
| 27 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê / Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
6810 |
| 28 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 |
| 29 | Đại lý lữ hành | 7911 |
| 30 | Điều hành tua du lịch / Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa; Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế | 7912 |
