Tiếng Trung thương mại sơ cấp – Tập 1

Bảng 1. Từ vựng trong sách (1–114)

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt Trang
1 guì đắt; quý 6
2 国庆节 Guóqìng Jié Quốc khánh 6
3 夹克 jiákè áo khoác 8
4 jiàn lượng từ 1
5 果汁 guǒzhī nước ép trái cây 5
6 见面 jiànmiàn gặp mặt 10
7 guò qua; vượt qua 12
8 jiǎo góc; đơn vị tiền 1
9 过目 guòmù xem qua 11
10 饺子 jiǎozi bánh sủi cảo 5
11 教堂 jiàotáng nhà thờ 10
12 接机 jiējī đón sân bay 12
13 hái / huán còn; trả lại 11
14 接近 jiējìn đến gần 11
15 hǎi biển 7
16 汉语 Hànyǔ tiếng Trung 2
17 节日 jiérì ngày lễ 12
18 hǎo tốt 3
19 结账 jiézhàng thanh toán 5
20 好好儿 hǎohāor cẩn thận; tử tế 12
21 姐姐 jiějie chị gái 4
22 好久 hǎojiǔ lâu 12
23 解决 jiějué giải quyết 11
24 hào số 2
25 介绍 jièshào giới thiệu 10
26 号码 hàomǎ số điện thoại 3
27 jīn cân (500g) 5
28 hộp 1
29 今天 jīntiān hôm nay 2
30 4
31 紧张 jǐnzhāng căng thẳng 11
32 黑色 hēisè màu đen 8
33 经常 jīngcháng thường xuyên 6
34 hěn rất 5
35 经济学 jīngjìxué kinh tế học 10
36 bình; ấm 5
37 经理 jīnglǐ quản lý 3
38 滑雪 huáxuě trượt tuyết 12
39 经历 jīnglì kinh nghiệm; trải qua 10
40 huàn đổi; thay 9
41 竞争 jìngzhēng cạnh tranh 11
42 黄色 huángsè màu vàng 8
43 jiǔ số chín 1
44 灰色 huīsè màu xám 8
45 lần 6
46 会议 huìyì cuộc họp 8
47 火车 huǒchē tàu hỏa 6
48 火鸡 huǒjī gà tây 12
49 kāi mở; bắt đầu 5
50 开始 kāishǐ bắt đầu 9
51 kàn nhìn; xem 2
52 看来 kànlái xem ra 12
53 烤鸭 kǎoyā vịt quay 5
54 可乐 kělè Coca-Cola 1
55 可以 kěyǐ có thể 3
56 可是 kěshì nhưng 6
57 bài học 2
58 khắc; 15 phút 2
59 客户 kèhù khách hàng 12
60 客人 kèrén khách 5
61 jiā nhà; gia đình 4
62 加班 jiābān làm thêm giờ 9
63 kuài đồng; miếng 1
64 计划 jìhuà kế hoạch 12
65 季节 jìjié mùa 7
66 机场 jīchǎng sân bay 6
67 激烈 jīliè gay gắt 11
68 mấy; bao nhiêu 2
69 kuài nhanh 5
70 会计 kuàijì kế toán 4
71 没关系 méi guānxi không sao 7
72 没有 méiyǒu không có 4
73 měi mỗi 2
74 cay 5
75 妹妹 mèimei em gái 4
76 men hậu tố số nhiều 5
77 蓝色 lánsè màu xanh lam 8
78 米饭 mǐfàn cơm 5
79 劳动节 Láodòng Jié Quốc tế Lao động 12
80 秘书 mìshū thư ký 3
81 lǎo già; cũ 9
82 面条 miàntiáo mì sợi 5
83 老师 lǎoshī giáo viên 4
84 名片 míngpiàn danh thiếp 3
85 lèi mệt 6
86 明天 míngtiān ngày mai 2
87 lěng lạnh 7
88 明显 míngxiǎn rõ ràng 11
89 cách; rời khỏi 6
90 摩托车 mótuōchē xe mô tô 6
91 里边 lǐbian bên trong 5
92 母亲 mǔqīn mẹ 4
93 例会 lìhuì họp định kỳ 12
94 聊天 liáotiān trò chuyện 9
95 凉快 liángkuai mát mẻ 7
96 liǎng hai (với lượng từ) 1
97 liàng lượng từ cho xe 6
98 líng số 0 1
99 零下 língxià dưới 0°C 7
100 领带 lǐngdài cà vạt 8
101 Liú họ Lưu 3
102 liù số sáu 1
103 绿色 lǜsè màu xanh lục 8
104 律师 lǜshī luật sư 3
105 ma trợ từ nghi vấn 3
106 麻烦 máfan phiền phức 6
107 麻婆豆腐 mápó dòufu đậu phụ Ma Bà 5
108 马上 mǎshàng ngay lập tức 11
109 mǎi mua 1
110 màn chậm 5
111 毛衣 máoyī áo len 6
112 帽子 màozi 1
113 玫瑰花 méiguīhuā hoa hồng 8
114 cầm; lấy 2

 

Bảng 2. Từ vựng trong sách (STT 115–228)

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt Trang
115 哪儿 nǎr ở đâu 4
116 đó; kia 2
117 nán nam 1
118 南方 nánfāng miền Nam 10
119 南美 Nánměi Nam Mỹ 11
120 ne trợ từ ngữ khí 4
121 内衣 nèiyī đồ lót 8
122 bạn 2
123 nián năm 2
124 年轻 niánqīng trẻ tuổi 4
125 nín ngài (kính ngữ) 1
126 牛奶 niúnǎi sữa 1
127 牛仔裤 niúzǎikù quần jean 8
128 暖和 nuǎnhuo ấm áp 7
129 nữ 1
130 欧洲 Ōuzhōu châu Âu 11
131 leo; bò 9
132 pán đĩa; lượng từ món ăn 5
133 跑步 pǎobù chạy bộ 9
134 泡汤 pàotāng đổ bể; hỏng việc 12
135 陪同 péitóng tháp tùng 12
136 朋友 péngyou bạn bè 2
137 lô; đợt; phê duyệt 12
138 啤酒 píjiǔ bia 5
139 皮鞋 píxié giày da 8
140 便宜 piányi rẻ 1
141 píng chai; lọ (lượng từ) 6
142 số bảy 1
143 妻子 qīzi vợ 4
144 cưỡi; đi (xe đạp, xe máy…) 6
145 其中 qízhōng trong đó 11
146 起床 qǐchuáng thức dậy 2
147 气温 qìwēn nhiệt độ 7
148 洽谈 qiàtán đàm phán; trao đổi 12
149 qián tiền 1
150 巧克力 qiǎokèlì sô-cô-la 12
151 情况 qíngkuàng tình hình 11
152 晴天 qíngtiān trời nắng 7
153 qǐng mời; xin 5
154 秋天 qiūtiān mùa thu 7
155 qiú cầu; yêu cầu; tìm kiếm 9
156 lấy 8
157 đi 2
158 全家福 quánjiāfú ảnh chụp cả gia đình 4
159 rén người 1
160 人均 rénjūn bình quân đầu người 11
161 认识 rènshi quen biết; nhận biết 2
162 如果……就…… rúguǒ…jiù… nếu… thì… 9
163 sān số ba 1
164 三明治 sānmíngzhì bánh sandwich 1
165 shāo hơi; một chút 5
166 shǎo ít 6
167 shān núi 1
168 商店 shāngdiàn cửa hàng 6
169 商量 shāngliang bàn bạc 11
170 上班 shàngbān đi làm 2
171 上海 Shànghǎi Thượng Hải 6
172 上午 shàngwǔ buổi sáng 2
173 shéi ai 4
174 什么 shénme cái gì 2
175 生日 shēngrì sinh nhật 12
176 生意 shēngyi việc kinh doanh 12
177 圣诞节 Shèngdàn Jié Lễ Giáng sinh 12
178 市场部主管 shìchǎng bù zhǔguǎn trưởng bộ phận marketing 10
179 师傅 shīfu sư phụ; bác tài; thợ lành nghề 1
180 时候 shíhou lúc; thời điểm 2
181 shì 1
182 世界 shìjiè thế giới 11
183 手机 shǒujī điện thoại di động 3
184 售货员 shòuhuòyuán nhân viên bán hàng 1
185 shū sách 2
186 舒服 shūfu thoải mái 7
187 shuāng đôi; cặp 1
188 水洗 shuǐxǐ giặt nước 8
189 睡觉 shuìjiào ngủ 2
190 shuō nói 2
191 硕士 shuòshì thạc sĩ 10
192 私家车 sījiāchē xe cá nhân 6
193 số bốn 1
194 sòng tặng; đưa; tiễn 12
195 suān chua 5
196 虽然……但是…… suīrán…dànshì… tuy… nhưng… 11
197 suì tuổi 4
198 所以 suǒyǐ vì vậy; cho nên 8
199 T恤 T-xù áo thun (T-shirt) 8
200 cô ấy 2
201 销售 xiāoshòu bán hàng; tiêu thụ 11
202 tài quá; rất 6
203 xiǎo nhỏ 1
204 tào bộ; lượng từ 8
205 现在 xiànzài bây giờ 2
206 套裙 tàoqún bộ váy nữ 8
207 相配 xiāngpèi phù hợp; xứng đôi 8
208 体育台 tǐyùtái kênh thể thao 9
209 xiǎng muốn; nghĩ 5
210 tiān trời; ngày 2
211 消费量 xiāofèiliàng lượng tiêu thụ 11
212 天气 tiānqì thời tiết 7
213 xié giày 1
214 谢谢 xièxie cảm ơn 3
215 xīn mới 11
216 星期 xīngqī tuần; thứ trong tuần 2
217 xíng được; có thể 9
218 幸福 xìngfú hạnh phúc 4
219 休息 xiūxi nghỉ ngơi 12
220 休假 xiūjià nghỉ phép 12
221 休闲服 xiūxiánfú quần áo thường ngày 8
222 需要 xūyào cần 8
223 学历 xuélì trình độ học vấn 10
224 学习 xuéxí học tập 2
225 雪碧 Xuěbì Sprite (nước ngọt) 5
226 网球 wǎngqiú quần vợt 9
227 wèi vị (lượng từ kính ngữ) 5
228 为什么 wèishénme tại sao 7

 

Bảng 3. Từ vựng trong sách (STT 229–342)

STT Chữ Hán Pinyin Nghĩa tiếng Việt Trang
229 số năm 1
230 午饭 wǔfàn bữa trưa 2
231 sương mù 7
232 西服 xīfú com-lê; vest 8
233 西红柿炒鸡蛋 xīhóngshì chǎo jīdàn cà chua xào trứng 5
234 喜欢 xǐhuan thích 5
235 洗衣店 xǐyīdiàn tiệm giặt là 8
236 洗澡 xǐzǎo tắm 2
237 下班 xiàbān tan làm 2
238 下降 xiàjiàng giảm xuống 11
239 下午 xiàwǔ buổi chiều 2
240 下雪 xiàxuě tuyết rơi 7
241 下雨 xiàyǔ mưa 7
242 夏天 xiàtiān mùa hè 7
243 xiān trước; trước tiên 5
244 先生 xiānsheng ông; ngài 4
245 现场 xiànchǎng hiện trường; tại chỗ 11
246 现代 xiàndài hiện đại 11
247 xiāng thơm 5
248 相信 xiāngxìn tin tưởng 10
249 消息 xiāoxi tin tức 9
250 tián ngọt 5
251 tiáo lượng từ vật dài 8
252 tīng nghe 2
253 通知 tōngzhī thông báo 11
254 hình; sơ đồ; bản vẽ 11
255 玩儿 wánr chơi 9
256 wǎn bát; chén 5
257 晚饭 wǎnfàn bữa tối 2
258 晚礼服 wǎnlǐfú lễ phục dạ hội 8
259 晚上 wǎnshang buổi tối 2
260 亚洲 Yàzhōu châu Á 11
261 颜色 yánsè màu sắc 8
262 眼镜 yǎnjìng kính mắt 8
263 宴请 yànqǐng chiêu đãi; mở tiệc mời 12
264 羊毛 yángmáo len; lông cừu 8
265 要求 yāoqiú yêu cầu 8
266 yào muốn; cần; sẽ 1
267 cũng 4
268 số một 1
269 一共 yígòng tổng cộng 1
270 一点儿 yìdiǎnr một chút 5
271 一些 yìxiē một số; một ít 11
272 一直 yìzhí luôn luôn; liên tục 10
273 衣服 yīfu quần áo 8
274 医生 yīshēng bác sĩ 4
275 已经 yǐjīng đã 11
276 阴天 yīntiān trời âm u 7
277 因为 yīnwèi bởi vì 9
278 音乐 yīnyuè âm nhạc 9
279 银行 yínháng ngân hàng 4
280 饮料 yǐnliào đồ uống 5
281 应该 yīnggāi nên; cần phải 6
282 游泳 yóuyǒng bơi lội 7
283 yǒu 4
284 有点儿 yǒudiǎnr hơi; có một chút 5
285 有时候 yǒu shíhou đôi khi 7
286 yòu lại; vừa… lại… 6
287 雨伞 yǔsǎn ô; dù 7
288 预报 yùbào dự báo 7
289 yuán đồng Nhân dân tệ; đồng 1
290 元旦 Yuándàn Tết Dương lịch 12
291 元宵节 Yuánxiāo Jié Tết Nguyên Tiêu 12
292 yuǎn xa 6
293 yuè tháng; mặt trăng 2
294 月饼 yuèbǐng bánh Trung Thu 12
295 月亮 yuèliang mặt trăng 12
296 越来越 yuèláiyuè càng ngày càng 7
297 zài ở; đang 3
298 糟糕 zāogāo tồi tệ 7
299 早饭 zǎofàn bữa sáng 2
300 早上 zǎoshang buổi sáng 2
301 怎么 zěnme như thế nào 6
302 怎么办 zěnme bàn làm thế nào; phải làm sao 6
303 增长 zēngzhǎng tăng trưởng 11
304 zhàn chiếm 11
305 张 (lượng từ) zhāng lượng từ cho giấy, vé, bàn… 3
306 张 (họ) Zhāng họ Trương 5
307 丈夫 zhàngfu chồng 4
308 招聘 zhāopìn tuyển dụng 11
309 zháo chạm; trúng; đạt được 8
310 zhǎo tìm 1
311 Zhào họ Triệu 3
312 zhè đây; này 1
313 这儿 zhèr ở đây 5
314 zhēn thật; rất 4
315 正式 zhèngshì chính thức 8
316 正在 zhèngzài đang 9
317 知道 zhīdào biết 5
318 之间 zhījiān giữa 11
319 职务 zhíwù chức vụ 10
320 职员 zhíyuán nhân viên 4
321 zhǐ chỉ 5
322 只有……才…… zhǐyǒu…cái… chỉ có… mới… 8
323 中国 Zhōngguó Trung Quốc 6
324 中秋节 Zhōngqiū Jié Tết Trung Thu 12
325 中午 zhōngwǔ buổi trưa 2
326 重要 zhòngyào quan trọng 8
327 zhōu tuần 9
328 周末 zhōumò cuối tuần 8
329 主食 zhǔshí món ăn chính; lương thực chính 5
330 助理 zhùlǐ trợ lý 10
331 专业 zhuānyè chuyên ngành; chuyên nghiệp 10
332 zhuǎn chuyển; quay 7
333 自行车 zìxíngchē xe đạp 6
334 足球 zúqiú bóng đá 9
335 走路 zǒulù đi bộ 6
336 zuì nhất 5
337 最近 zuìjìn gần đây 11
338 昨天 zuótiān hôm qua 2
339 左右 zuǒyòu khoảng; xấp xỉ 11
340 zuò làm 4
341 zuò ngồi; đi (xe) 5
342 座机 zuòjī điện thoại bàn 3