🏗️ CHECKLIST CĂN BẢN NGÀNH TÔN THÉP
Dành cho nhân viên kinh doanh – XNK – mua hàng – báo giá
🔵 1. TÔN LÀ GÌ?
Tôn trong thương mại thường được hiểu là các sản phẩm thép cán phẳng được gia công thành dạng cuộn hoặc tấm, sau đó có thể được mạ, sơn phủ hoặc cán tạo hình tùy mục đích sử dụng.
Có thể hình dung đơn giản:
Thép nền → Mạ → Sơn/phủ → Cán tạo hình → Thành phẩm
👉 Vì vậy, khi khách nói “mua tôn”, chưa đủ thông tin để báo giá. Phải xác định chính xác loại tôn + quy cách + lớp mạ + lớp phủ + màu + số lượng.
🟢 2. CÁC DÒNG TÔN CƠ BẢN
🔹 Tôn mạ kẽm
Thép nền + lớp kẽm
→ Lớp kẽm giúp bảo vệ thép khỏi ăn mòn.
📌 Thường dùng làm mái, vách, ống, gia công cơ khí và nhiều sản phẩm xây dựng.
🔹 Tôn mạ hợp kim nhôm-kẽm (tôn lạnh)
Thép nền + lớp hợp kim nhôm-kẽm
→ Khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt hơn so với thép nền không mạ.
📌 Thường dùng cho mái, vách, nhà xưởng và làm nền cho tôn mạ màu.
🔹 Tôn mạ màu
Thép nền + lớp mạ + lớp sơn màu
→ Vừa có khả năng bảo vệ thép vừa đáp ứng yêu cầu về màu sắc và thẩm mỹ.
📌 Đây là nhóm rất phổ biến trong xây dựng.
🔹 Tôn cách nhiệt PU
Tôn + lớp PU + tôn
→ Lớp PU có tác dụng cách nhiệt, cách âm và hạn chế truyền nhiệt.
📌 Thường sử dụng cho mái, vách nhà xưởng, kho, công trình dân dụng.
🔹 Tôn cách nhiệt EPS
Tôn + lõi EPS + tôn
→ Lõi EPS giúp cách nhiệt, cách âm ở mức phù hợp với nhu cầu công trình.
🔹 Tôn cán nguội
Thép được cán ở nhiệt độ thấp để đạt độ dày, bề mặt và cơ tính theo yêu cầu.
📌 Có thể tiếp tục được mạ hoặc gia công thành các sản phẩm khác.
🟡 3. CẤU TẠO TÔN – PHẢI HIỂU
Đối với tôn mạ màu, có thể hình dung:
① Thép nền
⬇
② Lớp mạ
⬇
③ Lớp xử lý bề mặt
⬇
④ Lớp sơn lót
⬇
⑤ Lớp sơn phủ mặt trên
Mặt dưới cũng có thể có lớp sơn/phủ bảo vệ.
Vì vậy khi hỏi một loại tôn:
Thép nền là gì?
Mạ gì?
Lượng mạ bao nhiêu?
Sơn gì?
Độ dày sơn bao nhiêu?
Màu gì?
Đó mới là hỏi đúng ngành.
🟠 4. QUY CÁCH CƠ BẢN CỦA TÔN
Đây là phần nhân viên kinh doanh bắt buộc phải hiểu.
📏 4.1. Độ dày
Ví dụ:
0,40 mm – 0,45 mm – 0,50 mm – 0,60 mm
→ Là độ dày của tôn.
⚠️ Phải phân biệt:
Độ dày danh nghĩa và độ dày thực tế.
Khi mua bán cần xác định rõ dung sai độ dày.
📐 4.2. Khổ rộng
Ví dụ:
1.000 mm – 1.200 mm – 1.220 mm – 1.250 mm
→ Là chiều rộng của cuộn/tấm tôn.
📏 4.3. Chiều dài
Đối với tôn cuộn, thường quản lý theo trọng lượng cuộn.
Đối với tôn tấm, thường xác định:
Khổ rộng × chiều dài
Ví dụ:
0,50 × 1.250 × 2.500 mm
→ Độ dày × khổ rộng × chiều dài.
🔴 5. LỚP MẠ – CỰC KỲ QUAN TRỌNG
🛡️ Lớp mạ là gì?
Là lớp kim loại được phủ lên thép nền nhằm bảo vệ thép khỏi ăn mòn và cải thiện tính năng sử dụng.
Hai nhóm cơ bản:
🔹 Mạ kẽm
Thường thể hiện bằng Z.
Ví dụ:
Z120
→ Tổng lượng lớp mạ kẽm trên hai mặt theo quy định của sản phẩm là 120 g/m².
🔹 Mạ hợp kim nhôm-kẽm
Thường thể hiện bằng AZ.
Ví dụ:
AZ150
→ Tổng lượng lớp mạ hợp kim nhôm-kẽm trên hai mặt là 150 g/m².
⚠️ Z120/AZ150 không phải độ dày của tôn.
🟣 6. LỚP PHỦ / LỚP SƠN
Đây là phần nhân viên mới rất dễ bỏ sót.
Tôn mạ màu không chỉ có:
“Tôn + màu”
mà phải quan tâm đến hệ thống lớp phủ.
🎨 Cần kiểm tra:
☐ Loại sơn/phủ
☐ Sơn mặt trên
☐ Sơn mặt dưới
☐ Độ dày lớp sơn
☐ Màu sắc
☐ Mã màu
☐ Độ bóng
☐ Khả năng chống ăn mòn
☐ Độ bền màu
☐ Màng bảo vệ nếu có
Ví dụ cách ghi:
Mặt trên: 20 µm
Mặt dưới: 10 µm
→ Đây là độ dày lớp sơn/phủ, không phải độ dày thép.
⚫ 7. MÀU SẮC
Đối với tôn mạ màu cần xác định:
🎨 Màu gì?
🔢 Mã màu gì?
✨ Độ bóng thế nào?
🛡️ Loại sơn gì?
Không nên chỉ ghi:
“Tôn màu xanh”
mà nên có mã màu cụ thể nếu đơn hàng yêu cầu độ chính xác về màu.
🟤 8. MÁC THÉP
Mác thép thể hiện cơ tính và khả năng sử dụng của thép.
Một số mác có thể gặp:
G300 – G350 – G450 – G550…
Nhân viên kinh doanh cần hiểu:
👉 Không phải cứ mác càng cao thì mọi ứng dụng đều tốt hơn.
Phải xác định:
Khách dùng để làm gì → yêu cầu cơ tính nào → chọn mác thép phù hợp.
🟦 9. DẠNG HÀNG
🔵 Tôn cuộn
Cuộn thép/tôn
Phù hợp khi khách mua số lượng lớn hoặc tiếp tục gia công.
Cần quan tâm:
☐ Khổ rộng
☐ Độ dày
☐ Trọng lượng cuộn
☐ Đường kính trong
☐ Đường kính ngoài
☐ Hướng đặt cuộn
☐ Quy cách đóng gói
🟢 Tôn tấm
Tôn được cắt thành từng tấm.
Cần xác định:
Độ dày × khổ rộng × chiều dài
🟡 Tôn sóng
Tôn phẳng được cán tạo hình sóng.
Cần xác định thêm:
☐ Loại sóng
☐ Chiều cao sóng
☐ Bước sóng
☐ Khổ hữu dụng
☐ Khổ nguyên liệu
🟤 10. QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
Một đơn hàng tôn cuộn phải kiểm tra:
📦 Bao bì
📦 Đai thép
📦 Giấy chống ẩm
📦 Màng bảo vệ
📦 Pallet nếu có
📦 Trọng lượng từng cuộn
📦 Số cuộn
📦 Cách đặt cuộn trong container/tàu
Đặc biệt với hàng nhập khẩu đường biển:
Nước biển + độ ẩm + đóng gói kém = nguy cơ rỉ sét.
🧪 11. KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
Một lô tôn cần kiểm tra:
☐ Độ dày
☐ Khổ rộng
☐ Chiều dài
☐ Trọng lượng
☐ Lượng mạ
☐ Độ dày sơn
☐ Màu sắc
☐ Bề mặt
☐ Độ phẳng
☐ Cơ tính
☐ Quy cách cuộn
☐ Bao bì
Đặc biệt chú ý lỗi:
❌ Trầy xước
❌ Bong sơn
❌ Rỉ sét
❌ Cong vênh
❌ Mép lỗi
❌ Không đều màu
❌ Sai độ dày
❌ Sai khổ
❌ Sai lượng mạ
📑 12. CHỨNG TỪ CHẤT LƯỢNG
Một đơn hàng có thể cần:
📄 CO – Chứng nhận xuất xứ
📄 CQ – Chứng nhận chất lượng
📄 Chứng chỉ chất lượng của nhà máy
📄 Phiếu kiểm tra
📄 Phiếu đóng gói
📄 Phiếu cân
Nguyên tắc:
Chứng từ phải khớp với hàng thực tế.
🚢 13. ĐỐI VỚI HÀNG NHẬP KHẨU
Nhân viên XNK phải kiểm tra:
☐ Tên hàng
☐ Quy cách
☐ HS
☐ Xuất xứ
☐ C/O
☐ Thuế nhập khẩu
☐ VAT
☐ Chính sách mặt hàng
☐ Phòng vệ thương mại nếu có
☐ Cảng xuất
☐ Cảng nhập
☐ Điều kiện giao hàng
☐ Cước biển
☐ Phí cảng
☐ Hải quan
☐ Vận chuyển nội địa
💰 14. CÁCH HÌNH THÀNH GIÁ TÔN
Giá bán không chỉ phụ thuộc vào giá thép.
Có thể hình dung:
Thép nền
➕ Chi phí mạ
➕ Chi phí sơn/phủ
➕ Gia công
➕ Đóng gói
➕ Vận chuyển
➕ Chi phí tài chính
➕ Thuế/phí
= Giá vốn
Sau đó:
Giá vốn + chi phí kinh doanh + lợi nhuận = Giá bán
🇨🇳 15. TIẾNG TRUNG NGÀNH TÔN CƠ BẢN
🏗️ Sản phẩm
| 🇨🇳 Hán tự | 🔊 Pinyin | 🇻🇳 Nghĩa |
|---|---|---|
| 镀锌板 | dù xīn bǎn | Tôn mạ kẽm |
| 镀铝锌板 | dù lǚ xīn bǎn | Tôn mạ hợp kim nhôm-kẽm |
| 彩涂板 | cǎi tú bǎn | Tôn mạ màu |
| 钢卷 | gāng juǎn | Cuộn thép |
| 钢板 | gāng bǎn | Tấm thép |
| 冷轧板 | lěng zhá bǎn | Thép/tôn cán nguội |
| 热轧板 | rè zhá bǎn | Thép/tôn cán nóng |
| 彩涂钢卷 | cǎi tú gāng juǎn | Cuộn tôn mạ màu |
📏 Quy cách
| 🇨🇳 Hán tự | 🔊 Pinyin | 🇻🇳 Nghĩa |
|---|---|---|
| 厚度 | hòu dù | Độ dày |
| 宽度 | kuān dù | Khổ rộng |
| 长度 | cháng dù | Chiều dài |
| 规格 | guī gé | Quy cách |
| 尺寸 | chǐ cùn | Kích thước |
| 公差 | gōng chā | Dung sai |
| 卷重 | juǎn zhòng | Trọng lượng cuộn |
| 内径 | nèi jìng | Đường kính trong |
| 外径 | wài jìng | Đường kính ngoài |
🛡️ Mạ và sơn
| 🇨🇳 Hán tự | 🔊 Pinyin | 🇻🇳 Nghĩa |
|---|---|---|
| 镀层 | dù céng | Lớp mạ |
| 镀层重量 | dù céng zhòng liàng | Lượng mạ |
| 锌层 | xīn céng | Lớp kẽm |
| 铝锌层 | lǚ xīn céng | Lớp hợp kim nhôm-kẽm |
| 涂层 | tú céng | Lớp phủ/lớp sơn |
| 面漆 | miàn qī | Sơn mặt trên |
| 底漆 | dǐ qī | Sơn lót |
| 背漆 | bèi qī | Sơn mặt dưới |
| 颜色 | yán sè | Màu sắc |
| 色号 | sè hào | Mã màu |
| 光泽度 | guāng zé dù | Độ bóng |
🎯 16. CÔNG THỨC NHỚ NHANH CHO NHÂN VIÊN KINH DOANH
Khi khách gửi yêu cầu mua tôn, không được chỉ hỏi “anh cần bao nhiêu tấn?”
Phải hỏi tối thiểu:
🧱 LOẠI HÀNG
Tôn gì?
📏 KÍCH THƯỚC
Dày bao nhiêu? Khổ bao nhiêu?
🛡️ LỚP MẠ
Mạ kẽm hay nhôm-kẽm? Lượng mạ bao nhiêu?
🎨 LỚP PHỦ
Sơn gì? Độ dày sơn bao nhiêu? Màu gì?
⚙️ THÉP NỀN
Mác thép nào?
📦 DẠNG HÀNG
Cuộn hay tấm?
📑 TIÊU CHUẨN
Theo tiêu chuẩn nào?
⚖️ SỐ LƯỢNG
Bao nhiêu tấn/cuộn/tấm?
🚢 GIAO HÀNG
Giao ở đâu? Điều kiện giao hàng nào?
💰 THANH TOÁN
Thanh toán thế nào?
⭐ Công thức cốt lõi
TÔN = THÉP NỀN + ĐỘ DÀY + LỚP MẠ + LỚP PHỦ + MÀU + QUY CÁCH + TIÊU CHUẨN
Còn đối với kinh doanh XNK:
TÔN + GIÁ + SỐ LƯỢNG + NHÀ MÁY + QC + CHỨNG TỪ + LOGISTICS + THUẾ = ĐƠN HÀNG
