| 1 |
一 |
yī |
Nhất |
Một, một nét. Biểu thị số một hoặc đường ngang. Ví dụ: 一 (yī) – một; 丁 (dīng) – đinh. |
| 2 |
丨 |
gǔn |
Cổn |
Nét sổ thẳng. Chỉ một đường thẳng đứng trong cấu tạo chữ. Ví dụ: 中 (zhōng) – giữa; 申 (shēn) – trình bày. |
| 3 |
丶 |
diǎn |
Chủ |
Nét chấm. Là nét chấm cơ bản trong chữ Hán. Ví dụ: 主 (zhǔ) – chủ; 永 (yǒng) – vĩnh viễn. |
| 4 |
丿 |
piě |
Phiệt |
Nét phẩy. Là nét xiên từ phải xuống trái. Ví dụ: 千 (qiān) – nghìn; 久 (jiǔ) – lâu. |
| 5 |
乙 |
yǐ |
Ất |
Nét cong, nét uốn. Thường thể hiện hình dạng nét cong trong chữ. Ví dụ: 乙 (yǐ) – Ất; 九 (jiǔ) – chín. |
| 6 |
亅 |
jué |
Quyết |
Nét móc. Chỉ nét sổ có móc. Ví dụ: 了 (le) – rồi; 事 (shì) – việc. |
| 7 |
二 |
èr |
Nhị |
Hai. Biểu thị số hai hoặc hai đường ngang. Ví dụ: 二 (èr) – hai; 云 (yún) – mây. |
| 8 |
亠 |
tóu |
Đầu |
Đầu, phần trên. Thường nằm ở phía trên của chữ. Ví dụ: 京 (jīng) – kinh đô; 交 (jiāo) – giao, trao đổi. |
| 9 |
人 → 亻 (biến thể thường dùng) |
rén |
Nhân |
Người, con người. Thường liên quan đến người hoặc hoạt động của con người. Ví dụ: 你 (nǐ) – bạn; 他 (tā) – anh ấy; 住 (zhù) – ở. |
| 10 |
儿 |
ér |
Nhi |
Người, chân người. Có nguồn gốc từ hình người; thường xuất hiện ở phần dưới chữ. Ví dụ: 兄 (xiōng) – anh; 先 (xiān) – trước. |
| 11 |
入 |
rù |
Nhập |
Vào, đi vào. Liên quan đến sự đi vào hoặc hướng vào bên trong. Ví dụ: 入 (rù) – vào; 内 (nèi) – bên trong. |
| 12 |
八 → 丷 (cấu kiện đặc biệt) |
bā |
Bát |
Tám; phân tách. Hình dạng bộ thủ gợi ý sự chia ra hai phía. Ví dụ: 分 (fēn) – chia; 公 (gōng) – công, chung. |
| 13 |
冂 |
jiōng |
Quynh |
Vùng đất bên ngoài, khung bao quanh. Thường tạo thành phần khung ngoài của chữ. Ví dụ: 同 (tóng) – cùng; 网 (wǎng) – lưới. |
| 14 |
冖 |
mì |
Mịch |
Che phủ, khăn phủ. Biểu thị vật che phủ phía trên. Ví dụ: 写 (xiě) – viết; 军 (jūn) – quân đội. |
| 15 |
冫 |
bīng |
Băng |
Băng, nước đá, lạnh. Thường liên quan đến lạnh, nhiệt độ thấp hoặc trạng thái đông lạnh. Ví dụ: 冰 (bīng) – băng; 冷 (lěng) – lạnh; 冻 (dòng) – đóng băng. |
| 16 |
几 |
jī |
Kỷ |
Bàn nhỏ. Có nguồn gốc từ hình chiếc bàn nhỏ. Ví dụ: 机 (jī) – máy; 朵 (duǒ) – đóa. |
| 17 |
凵 |
kǎn |
Khảm |
Miệng há, vật chứa. Gợi hình một vật có miệng mở hoặc chỗ lõm. Ví dụ: 凶 (xiōng) – hung dữ; 出 (chū) – ra. |
| 18 |
刀 → 刂 (biến thể thường dùng) |
dāo |
Đao |
Dao, vật sắc dùng để cắt. Thường liên quan đến cắt, chém hoặc tác động bằng vật sắc. Ví dụ: 到 (dào) – đến; 别 (bié) – đừng; 刚 (gāng) – vừa, mới. |
| 19 |
力 |
lì |
Lực |
Sức lực, sức mạnh. Liên quan đến sức mạnh, khả năng tác động hoặc lao động. Ví dụ: 加 (jiā) – thêm; 助 (zhù) – giúp đỡ; 功 (gōng) – công lao. |
| 20 |
勹 |
bāo |
Bao |
Bao bọc, ôm lấy. Thường biểu thị sự bao quanh hoặc chứa bên trong. Ví dụ: 包 (bāo) – bao, gói; 句 (jù) – câu. |
| 21 |
匕 |
bǐ |
Chủy |
Thìa, dao nhỏ. Có nguồn gốc từ hình dụng cụ nhỏ dùng để múc hoặc cắt. Ví dụ: 比 (bǐ) – so sánh; 化 (huà) – biến hóa. |
| 22 |
匚 |
fāng |
Phương |
Hộp, khung chứa. Thường chỉ vật chứa hoặc khung bao quanh. Ví dụ: 区 (qū) – khu vực; 医 (yī) – y tế. |
| 23 |
匸 |
xì |
Hệ |
Che giấu, ẩn nấp. Gợi ý nghĩa che đậy hoặc giấu bên trong. Ví dụ: 匹 (pǐ) – con, tấm; 匿 (nì) – che giấu. |
| 24 |
十 |
shí |
Thập |
Mười. Biểu thị số mười hoặc hình chữ thập. Ví dụ: 十 (shí) – mười; 千 (qiān) – nghìn. |
| 25 |
卜 |
bǔ |
Bốc |
Bói, xem điềm. Liên quan đến bói toán và dự đoán. Ví dụ: 占 (zhān) – chiếm, bói; 卦 (guà) – quẻ. |
| 26 |
卩 |
jié |
Tiết |
Đốt tre, dấu tiết. Có nguồn gốc liên quan đến hình người quỳ hoặc dấu hiệu. Ví dụ: 印 (yìn) – con dấu; 即 (jí) – tức là. |
| 27 |
厂 |
hǎn |
Hán |
Vách đá, sườn núi. Thường gợi hình vách đá hoặc mái nhô ra. Ví dụ: 原 (yuán) – nguyên, đồng bằng; 历 (lì) – lịch, trải qua. |
| 28 |
厶 |
sī |
Khư |
Riêng tư, cá nhân. Gợi ý nghĩa riêng, thuộc về cá nhân. Ví dụ: 私 (sī) – riêng, tư; 么 (me) – hậu tố. |
| 29 |
又 |
yòu |
Hựu |
Lại; bàn tay phải. Có nguồn gốc từ hình bàn tay. Ví dụ: 取 (qǔ) – lấy; 受 (shòu) – nhận, chịu. |
| 30 |
口 |
kǒu |
Khẩu |
Miệng. Thường liên quan đến miệng, nói, âm thanh, ăn uống hoặc hành động bằng miệng. Ví dụ: 吃 (chī) – ăn; 喝 (hē) – uống; 唱 (chàng) – hát. |
| 31 |
囗 |
wéi |
Vi |
Bao quanh, khu vực được bao kín. Thường tạo thành khung bên ngoài chữ. Ví dụ: 国 (guó) – quốc gia; 园 (yuán) – vườn. |
| 32 |
土 |
tǔ |
Thổ |
Đất. Liên quan đến đất đai, nền đất, lãnh thổ hoặc vật liệu đất. Ví dụ: 地 (dì) – đất; 城 (chéng) – thành phố; 场 (chǎng) – nơi, sân. |
| 33 |
士 |
shì |
Sĩ |
Kẻ sĩ, người có học. Liên quan đến người hoặc tầng lớp xã hội trong cách dùng cổ. Ví dụ: 士 (shì) – sĩ; 壮 (zhuàng) – khỏe, tráng. |
| 34 |
夂 |
zhǐ |
Trĩ |
Đi từ phía sau. Liên quan đến bước chân hoặc chuyển động. Ví dụ: 冬 (dōng) – mùa đông; 各 (gè) – mỗi, từng. |
| 35 |
夊 |
suī |
Tuy |
Đi chậm. Gợi hình bước chân chậm hoặc đi lại. Ví dụ: 夏 (xià) – mùa hè; 复 (fù) – lại, phục hồi. |
| 36 |
夕 |
xī |
Tịch |
Buổi tối, chiều tối. Liên quan đến thời gian ban đêm hoặc cuối ngày. Ví dụ: 外 (wài) – bên ngoài; 多 (duō) – nhiều. |
| 37 |
大 |
dà |
Đại |
Lớn. Liên quan đến kích thước, mức độ lớn hoặc người trưởng thành. Ví dụ: 大 (dà) – lớn; 天 (tiān) – trời; 太 (tài) – quá. |
| 38 |
女 |
nǚ |
Nữ |
Phụ nữ. Thường liên quan đến nữ giới hoặc quan hệ gia đình. Ví dụ: 妈 (mā) – mẹ; 姐 (jiě) – chị; 妹 (mèi) – em gái. |
| 39 |
子 |
zǐ |
Tử |
Con, trẻ nhỏ. Liên quan đến trẻ em, con cái hoặc người nhỏ tuổi. Ví dụ: 孩 (hái) – trẻ em; 字 (zì) – chữ. |
| 40 |
宀 |
mián |
Miên |
Mái nhà. Thường liên quan đến nhà cửa, nơi ở hoặc không gian bên trong nhà. Ví dụ: 家 (jiā) – nhà; 室 (shì) – phòng; 客 (kè) – khách. |
| 41 |
寸 |
cùn |
Thốn |
Tấc; bàn tay; đơn vị đo cổ. Liên quan đến khoảng cách nhỏ hoặc hành động bằng tay. Ví dụ: 对 (duì) – đối với, đúng; 寺 (sì) – chùa. |
| 42 |
小 |
xiǎo |
Tiểu |
Nhỏ. Liên quan đến kích thước nhỏ hoặc mức độ ít. Ví dụ: 少 (shǎo) – ít; 尖 (jiān) – nhọn. |
| 43 |
尢 |
yóu |
Uông |
Yếu, què. Có nguồn gốc liên quan đến dáng đi không bình thường. Ví dụ: 尤 (yóu) – đặc biệt; 尴 (gān) – trong 尴尬, lúng túng. |
| 44 |
尸 |
shī |
Thi |
Xác, thân người. Có nguồn gốc từ hình người nằm; thường liên quan đến thân thể hoặc nơi ở. Ví dụ: 屋 (wū) – nhà; 居 (jū) – ở. |
| 45 |
屮 |
chè |
Triệt |
Mầm cây mọc lên. Liên quan đến cây non hoặc sự mọc lên. Ví dụ: 屯 (tún) – đồn trú; 出 (chū) – ra. |
| 46 |
山 |
shān |
Sơn |
Núi. Liên quan đến núi, địa hình hoặc địa vật tự nhiên. Ví dụ: 峰 (fēng) – đỉnh núi; 岛 (dǎo) – đảo. |
| 47 |
巛 → 川 (biến thể thường dùng) |
chuān |
Xuyên |
Sông, dòng nước. Liên quan đến sông ngòi, dòng chảy hoặc địa hình có nước. Ví dụ: 川 (chuān) – sông; 州 (zhōu) – châu, vùng. |
| 48 |
工 |
gōng |
Công |
Công việc, lao động, kỹ thuật. Thường liên quan đến công việc, chế tạo hoặc kỹ thuật. Ví dụ: 工 (gōng) – công việc; 巧 (qiǎo) – khéo léo. |
| 49 |
己 |
jǐ |
Kỷ |
Bản thân. Liên quan đến bản thân hoặc cái thuộc về mình. Ví dụ: 己 (jǐ) – mình; 改 (gǎi) – sửa đổi. |
| 50 |
巾 |
jīn |
Cân |
Khăn, vải. Thường liên quan đến vải vóc, khăn hoặc vật làm bằng vải. Ví dụ: 布 (bù) – vải; 帆 (fān) – buồm; 帽 (mào) – mũ. |
| 51 |
干 |
gān |
Can |
Can; khô. Bộ thủ cổ có nghĩa liên quan đến cái khiên; 干 hiện đại còn có nghĩa khô, làm. Ví dụ: 干 (gān) – khô; 平 (píng) – bằng phẳng. |
| 52 |
幺 |
yāo |
Yêu |
Nhỏ, bé, yếu. Liên quan đến sự nhỏ bé hoặc yếu. Ví dụ: 幼 (yòu) – nhỏ, trẻ; 幻 (huàn) – ảo. |
| 53 |
广 |
yǎn |
Nghiễm |
Mái nhà, nhà có mái che. Thường liên quan đến nhà cửa, công trình hoặc nơi có mái. Ví dụ: 店 (diàn) – cửa hàng; 府 (fǔ) – phủ; 库 (kù) – kho. |
| 54 |
廴 |
yǐn |
Dẫn |
Bước dài, đi xa. Liên quan đến chuyển động, đường đi hoặc kéo dài. Ví dụ: 建 (jiàn) – xây dựng; 延 (yán) – kéo dài. |
| 55 |
廾 |
gǒng |
Củng |
Hai tay chắp lại. Liên quan đến hành động bằng hai tay. Ví dụ: 开 (kāi) – mở; 弄 (nòng) – làm, xử lý. |
| 56 |
弋 |
yì |
Dặc |
Bắn, cọc, vũ khí cổ. Có nguồn gốc từ dụng cụ săn bắn. Ví dụ: 式 (shì) – kiểu, hình thức; 试 (shì) – thử. |
| 57 |
弓 |
gōng |
Cung |
Cây cung. Liên quan đến cung tên hoặc hình cong. Ví dụ: 张 (zhāng) – mở rộng; 弯 (wān) – cong. |
| 58 |
彐 |
jì |
Kệ |
Mõm hoặc đầu thú. Chủ yếu xuất hiện như thành phần cấu tạo chữ. Ví dụ: 雪 (xuě) – tuyết; 录 (lù) – ghi chép. |
| 59 |
彡 |
shān |
Sam |
Lông, nét trang trí. Thường liên quan đến lông, tóc hoặc hoa văn. Ví dụ: 形 (xíng) – hình dạng; 彩 (cǎi) – màu sắc. |
| 60 |
彳 |
chì |
Xích |
(Bên trái ) Bước chân, đi bộ. Thường liên quan đến đi lại, hành động hoặc đường đi. Ví dụ: 行 (xíng) – đi; 往 (wǎng) – đi về; 很 (hěn) – rất. |
| 61 |
心 → 忄 (biến thể thường dùng) |
xīn |
Tâm |
Tim, lòng, tâm trí. Thường liên quan đến cảm xúc, suy nghĩ và trạng thái tinh thần. Ví dụ: 快 (kuài) – vui, nhanh; 情 (qíng) – tình cảm; 想 (xiǎng) – nghĩ. |
| 62 |
戈 |
gē |
Qua |
Giáo, vũ khí. Liên quan đến chiến đấu, vũ khí hoặc hành động quân sự. Ví dụ: 战 (zhàn) – chiến đấu; 成 (chéng) – thành, trở thành. |
| 63 |
戶 → 户 (dạng giản thể) |
hù |
Hộ |
Cửa, hộ gia đình. Liên quan đến cửa ra vào hoặc gia đình, hộ. Ví dụ: 户 (hù) – hộ; 房 (fáng) – phòng, nhà; 所 (suǒ) – nơi. |
| 64 |
手 → 扌 (biến thể thường dùng) |
shǒu |
Thủ |
Tay, bàn tay. Thường liên quan đến thao tác hoặc hành động bằng tay. Ví dụ: 打 (dǎ) – đánh; 找 (zhǎo) – tìm; 搬 (bān) – bê, chuyển. |
| 65 |
支 |
zhī |
Chi |
Cành, chống đỡ. Liên quan đến nhánh, sự chống đỡ hoặc phân nhánh. Ví dụ: 支 (zhī) – chống, nhánh; 枝 (zhī) – cành cây. |
| 66 |
攴 → 攵 (biến thể thường dùng) |
pū |
Phộc |
Đánh, gõ, tác động. Thường liên quan đến hành động tác động, giáo dục hoặc sửa đổi. Ví dụ: 教 (jiào) – dạy; 放 (fàng) – thả; 改 (gǎi) – sửa. |
| 67 |
文 |
wén |
Văn |
Văn, chữ viết, hoa văn. Liên quan đến chữ viết, văn hóa, văn chương hoặc hoa văn. Ví dụ: 文 (wén) – văn; 纹 (wén) – hoa văn. |
| 68 |
斗 |
dǒu |
Đẩu |
Cái đấu, dụng cụ đong. Liên quan đến dụng cụ chứa hoặc đong. Ví dụ: 料 (liào) – vật liệu; 斜 (xié) – nghiêng. |
| 69 |
斤 |
jīn |
Cân |
Rìu. Liên quan đến rìu hoặc hành động chặt, cắt. Ví dụ: 斩 (zhǎn) – chém; 新 (xīn) – mới. |
| 70 |
方 |
fāng |
Phương |
Phương hướng, vuông, phương pháp. Liên quan đến hướng, hình vuông hoặc cách thức. Ví dụ: 方向 (fāngxiàng) – phương hướng; 方法 (fāngfǎ) – phương pháp. |
| 71 |
无 |
wú |
Vô |
Không, không có. Liên quan đến sự phủ định hoặc không tồn tại. Ví dụ: 无 (wú) – không; 无数 (wúshù) – vô số. |
| 72 |
日 |
rì |
Nhật |
Mặt trời, ngày. Liên quan đến ánh sáng, thời gian và ngày tháng. Ví dụ: 明 (míng) – sáng; 时 (shí) – thời gian; 晴 (qíng) – trời quang. |
| 73 |
曰 |
yuē |
Viết |
Nói rằng. Liên quan đến lời nói hoặc phát ngôn trong văn cổ. Ví dụ: 曰 (yuē) – nói rằng; 曲 (qū) – cong, khúc. |
| 74 |
月 |
yuè |
Nguyệt |
Mặt trăng, tháng. Liên quan đến mặt trăng hoặc thời gian; trong một số chữ có hình giống bộ 肉. Ví dụ: 期 (qī) – kỳ hạn; 明 (míng) – sáng. |
| 75 |
木 |
mù |
Mộc |
Cây, gỗ. Thường liên quan đến cây cối, gỗ hoặc vật liệu gỗ. Ví dụ: 林 (lín) – rừng; 树 (shù) – cây; 板 (bǎn) – ván. |
| 76 |
欠 |
qiàn |
Khiếm |
Thiếu; ngáp. Thường gợi ý nghĩa thiếu hụt hoặc động tác há miệng. Ví dụ: 欠 (qiàn) – thiếu, nợ; 次 (cì) – lần. |
| 77 |
止 |
zhǐ |
Chỉ |
Dừng, bàn chân. Liên quan đến dừng lại, bước chân hoặc trạng thái ngừng. Ví dụ: 止 (zhǐ) – dừng; 正 (zhèng) – đúng; 步 (bù) – bước. |
| 78 |
歹 |
dǎi |
Ngạt |
Xấu, chết, tàn. Thường liên quan đến cái chết, sự hư hỏng hoặc trạng thái xấu. Ví dụ: 死 (sǐ) – chết; 残 (cán) – tàn. |
| 79 |
殳 |
shū |
Thù |
Binh khí, đánh bằng vũ khí. Liên quan đến vũ khí hoặc hành động đánh. Ví dụ: 段 (duàn) – đoạn; 殴 (ōu) – đánh. |
| 80 |
毋 |
wú |
Vô |
Chớ, đừng. Mang ý nghĩa phủ định hoặc cấm đoán trong văn cổ. Ví dụ: 毋 (wú) – chớ, đừng; 母 (mǔ) – mẹ. |
| 81 |
比 |
bǐ |
Tỷ |
So sánh, gần nhau. Liên quan đến sự so sánh hoặc đứng cạnh nhau. Ví dụ: 比 (bǐ) – so sánh; 皆 (jiē) – đều. |
| 82 |
毛 |
máo |
Mao |
Lông, sợi lông. Liên quan đến lông, tóc hoặc vật có dạng sợi. Ví dụ: 毛 (máo) – lông; 笔 (bǐ) – bút; 毫 (háo) – sợi lông, chút. |
| 83 |
氏 |
shì |
Thị |
Họ, dòng họ. Liên quan đến họ tộc hoặc tên họ. Ví dụ: 氏 (shì) – họ; 纸 (zhǐ) – giấy. |
| 84 |
气 |
qì |
Khí |
Khí, hơi, không khí. Liên quan đến khí, hơi, mùi hoặc trạng thái khí. Ví dụ: 气 (qì) – khí; 汽 (qì) – hơi nước; 氛 (fēn) – bầu không khí. |
| 85 |
水 → 氵 (biến thể thường dùng) |
shuǐ |
Thủy |
Nước. Thường liên quan đến nước, chất lỏng, sông hồ hoặc hoạt động với nước. Ví dụ: 海 (hǎi) – biển; 河 (hé) – sông; 洗 (xǐ) – rửa. |
| 86 |
火 → 灬 (biến thể thường dùng) |
huǒ |
Hỏa |
Lửa. Thường liên quan đến lửa, nhiệt, đốt cháy hoặc trạng thái nóng. Ví dụ: 热 (rè) – nóng; 烧 (shāo) – đốt, nấu; 照 (zhào) – chiếu. |
| 87 |
爪 → 爫 (biến thể thường dùng) |
zhǎo |
Trảo |
Móng vuốt, bàn chân có móng. Thường liên quan đến móng vuốt hoặc động tác dùng móng. Ví dụ: 爱 (ài) – yêu; 采 (cǎi) – hái, thu thập. |
| 88 |
父 |
fù |
Phụ |
Cha. Liên quan đến cha hoặc quan hệ gia đình. Ví dụ: 父 (fù) – cha; 爸 (bà) – bố. |
| 89 |
爻 |
yáo |
Hào |
Hào quẻ. Liên quan đến các hào trong Kinh Dịch. Ví dụ: 爻 (yáo) – hào quẻ; 交 (jiāo) – giao nhau. |
| 90 |
爿 → 丬 (biến thể thường dùng) |
pán |
Tường |
Mảnh gỗ, tấm ván. Liên quan đến gỗ hoặc một phần vật thể. Ví dụ: 将 (jiāng) – sẽ; 状 (zhuàng) – trạng, hình dạng; 壮 (zhuàng) – khỏe. |
| 91 |
片 |
piàn |
Phiến |
Mảnh, tấm. Liên quan đến vật mỏng, tấm hoặc phần được cắt ra. Ví dụ: 片 (piàn) – mảnh, lát; 版 (bǎn) – bản. |
| 92 |
牙 |
yá |
Nha |
Răng. Liên quan đến răng hoặc vật có hình răng. Ví dụ: 牙 (yá) – răng; 芽 (yá) – mầm. |
| 93 |
牛 → 牜 (biến thể thường dùng) |
niú |
Ngưu |
Trâu, bò. Thường liên quan đến gia súc họ bò hoặc hoạt động chăn nuôi. Ví dụ: 物 (wù) – vật; 特 (tè) – đặc biệt; 牧 (mù) – chăn nuôi. |
| 94 |
犬 → 犭 (biến thể thường dùng) |
quǎn |
Khuyển |
Chó. Khi làm bộ thủ thường mở rộng sang nhóm động vật, đặc biệt là thú. Ví dụ: 狗 (gǒu) – chó; 猫 (māo) – mèo; 猎 (liè) – săn. |
| 95 |
玄 |
xuán |
Huyền |
Đen huyền, sâu xa. Liên quan đến màu tối, huyền bí hoặc sâu xa. Ví dụ: 玄 (xuán) – huyền; 弦 (xián) – dây đàn. |
| 96 |
玉 → 王 (cấu kiện đặc biệt) |
yù |
Ngọc |
Ngọc, đá quý. Khi làm thành phần thường viết giống 王 nhưng nguồn gốc là 玉. Ví dụ: 珍 (zhēn) – quý; 珠 (zhū) – ngọc trai; 理 (lǐ) – lý. |
| 97 |
瓜 |
guā |
Qua |
Dưa, quả họ bầu bí. Liên quan đến quả dưa và cây họ bầu bí. Ví dụ: 瓜 (guā) – dưa; 瓢 (piáo) – gáo. |
| 98 |
瓦 |
wǎ |
Ngõa |
Ngói, đồ đất nung. Liên quan đến ngói, gốm hoặc vật liệu nung. Ví dụ: 瓦 (wǎ) – ngói; 瓶 (píng) – chai, lọ. |
| 99 |
甘 |
gān |
Cam |
Ngọt. Liên quan đến vị ngọt hoặc cảm giác dễ chịu. Ví dụ: 甘 (gān) – ngọt; 甜 (tián) – ngọt. |
| 100 |
生 |
shēng |
Sinh |
Sinh ra, sống, sự sống. Liên quan đến sự sống, sinh trưởng hoặc sản sinh. Ví dụ: 生 (shēng) – sinh, sống; 产 (chǎn) – sản xuất. |
| 101 |
用 |
yòng |
Dụng |
Dùng, sử dụng. Liên quan đến công dụng, sử dụng hoặc chức năng. Ví dụ: 用 (yòng) – dùng; 甬 (yǒng) – đường đi có mái. |
| 102 |
田 |
tián |
Điền |
Ruộng, đất canh tác. Liên quan đến ruộng đất, nông nghiệp hoặc khu vực chia ô. Ví dụ: 男 (nán) – nam; 界 (jiè) – giới hạn; 留 (liú) – giữ lại. |
| 103 |
疋 |
pǐ |
Sơ |
Tấm vải; chân, bước chân. Là bộ có nhiều nghĩa cổ. Ví dụ: 疏 (shū) – thưa, sơ; 蛋 (dàn) – trứng. |
| 104 |
疒 |
nè |
Nạch |
Bệnh, ốm đau. Thường liên quan đến bệnh tật, đau đớn hoặc tình trạng sức khỏe. Ví dụ: 病 (bìng) – bệnh; 痛 (tòng) – đau; 疼 (téng) – đau. |
| 105 |
癶 |
bō |
Bát |
Hai chân, bước đi. Gợi hình hai bàn chân hoặc chuyển động. Ví dụ: 登 (dēng) – lên; 癸 (guǐ) – Quý. |
| 106 |
白 |
bái |
Bạch |
Trắng. Liên quan đến màu trắng, sáng hoặc rõ ràng. Ví dụ: 白 (bái) – trắng; 百 (bǎi) – trăm. |
| 107 |
皮 |
pí |
Bì |
Da, vỏ. Liên quan đến da, lớp ngoài hoặc bề mặt của vật. Ví dụ: 皮 (pí) – da; 破 (pò) – vỡ; 被 (bèi) – chăn. |
| 108 |
皿 |
mǐn |
Mãnh |
Đồ đựng, vật chứa. Liên quan đến bát, đĩa, khay hoặc vật chứa. Ví dụ: 盆 (pén) – chậu; 盘 (pán) – đĩa, khay; 盒 (hé) – hộp. |
| 109 |
目 |
mù |
Mục |
Mắt. Thường liên quan đến mắt, thị giác, nhìn và quan sát. Ví dụ: 眼 (yǎn) – mắt; 睛 (jīng) – con ngươi; 看 (kàn) – nhìn. |
| 110 |
矛 |
máo |
Mâu |
Giáo, mâu. Liên quan đến vũ khí dạng giáo hoặc vật nhọn. Ví dụ: 矛 (máo) – mâu; 柔 (róu) – mềm. |
| 111 |
矢 |
shǐ |
Thỉ |
Mũi tên. Liên quan đến tên bắn, vũ khí hoặc sự thẳng, nhanh. Ví dụ: 知 (zhī) – biết; 短 (duǎn) – ngắn. |
| 112 |
石 |
shí |
Thạch |
Đá, đá tảng. Thường liên quan đến đá, khoáng vật hoặc vật liệu cứng. Ví dụ: 矿 (kuàng) – khoáng sản; 砖 (zhuān) – gạch; 硬 (yìng) – cứng. |
| 113 |
示 → 礻 (biến thể thường dùng) |
shì |
Thị |
Thần linh, biểu thị, tế lễ. Thường liên quan đến tín ngưỡng, nghi lễ, thần linh hoặc cầu phúc. Ví dụ: 神 (shén) – thần; 福 (fú) – phúc; 祝 (zhù) – chúc. |
| 114 |
禸 |
róu |
Nhựu |
Dấu chân, dấu vết. Liên quan đến dấu chân hoặc vết tích. Ví dụ: 禹 (Yǔ) – Vũ; 离 (lí) – rời, cách. |
| 115 |
禾 |
hé |
Hòa |
Lúa, cây lương thực. Liên quan đến lúa, ngũ cốc và nông nghiệp. Ví dụ: 秋 (qiū) – mùa thu; 种 (zhǒng) – giống, trồng; 秒 (miǎo) – giây. |
| 116 |
穴 |
xué |
Huyệt |
Hang, huyệt, chỗ lõm. Liên quan đến hang, lỗ hoặc không gian bên trong. Ví dụ: 空 (kōng) – trống; 窗 (chuāng) – cửa sổ; 穿 (chuān) – xuyên, mặc. |
| 117 |
立 |
lì |
Lập |
Đứng, dựng lên. Liên quan đến đứng, dựng hoặc thiết lập. Ví dụ: 站 (zhàn) – đứng; 位 (wèi) – vị trí. |
| 118 |
竹 → ⺮ (cấu kiện đặc biệt) |
zhú |
Trúc |
Tre, trúc. Thường liên quan đến tre, đồ dùng bằng tre hoặc vật dụng cổ. Ví dụ: 笔 (bǐ) – bút; 箱 (xiāng) – hòm; 筷 (kuài) – đũa. |
| 119 |
米 |
mǐ |
Mễ |
Gạo, hạt. Liên quan đến gạo, ngũ cốc hoặc dạng hạt nhỏ. Ví dụ: 粉 (fěn) – bột; 粮 (liáng) – lương thực; 糖 (táng) – đường. |
| 120 |
糸 → 糹 / 纟 (biến thể / dạng giản thể) |
mì |
Mịch |
Tơ, sợi. Thường liên quan đến sợi, dệt may, dây hoặc vật liệu dạng sợi. Ví dụ: 红 (hóng) – đỏ; 线 (xiàn) – dây, đường; 纸 (zhǐ) – giấy. |
| 121 |
缶 |
fǒu |
Phẫu |
Vò, chum, đồ gốm đựng. Liên quan đến đồ chứa bằng đất nung. Ví dụ: 缸 (gāng) – chum, vại; 缺 (quē) – thiếu. |
| 122 |
网 → 罒 (cấu kiện đặc biệt) |
wǎng |
Võng |
Lưới. Thường liên quan đến lưới, bao vây, bắt giữ hoặc phân loại. Ví dụ: 罗 (luó) – la, bày; 罪 (zuì) – tội; 罢 (bà) – thôi. |
| 123 |
羊 → ⺶ (cấu kiện đặc biệt) |
yáng |
Dương |
Dê, cừu. Có thể liên quan đến dê/cừu hoặc nghĩa phái sinh như đẹp, thiện. Ví dụ: 美 (měi) – đẹp; 善 (shàn) – tốt; 群 (qún) – nhóm. |
| 124 |
羽 |
yǔ |
Vũ |
Lông chim, cánh. Liên quan đến chim, lông vũ hoặc bay. Ví dụ: 翅 (chì) – cánh; 翔 (xiáng) – bay lượn. |
| 125 |
老 → 耂 (cấu kiện đặc biệt) |
lǎo |
Lão |
Già, người cao tuổi. Thường liên quan đến tuổi tác, người già hoặc lâu năm. Ví dụ: 考 (kǎo) – thi, khảo; 者 (zhě) – người; 老 (lǎo) – già. |
| 126 |
而 |
ér |
Nhi |
Râu; mà, và. Gốc bộ thủ liên quan đến hình râu; 而 hiện đại thường là liên từ. Ví dụ: 而且 (érqiě) – hơn nữa; 而 (ér) – mà, và. |
| 127 |
耒 |
lěi |
Lỗi |
Cái cày. Liên quan đến nông cụ và hoạt động canh tác. Ví dụ: 耕 (gēng) – cày; 耘 (yún) – làm cỏ. |
| 128 |
耳 |
ěr |
Nhĩ |
Tai. Liên quan đến tai, nghe hoặc thính giác. Ví dụ: 闻 (wén) – nghe; 聋 (lóng) – điếc. |
| 129 |
聿 |
yù |
Duật |
Bút, cầm bút. Liên quan đến bút viết hoặc ghi chép. Ví dụ: 书 (shū) – sách; 律 (lǜ) – luật. |
| 130 |
肉 → ⺼ (biến thể thường dùng) |
ròu |
Nhục |
Thịt, cơ thể. Thường liên quan đến cơ thể, nội tạng hoặc thịt. Ví dụ: 肚 (dù) – bụng; 肝 (gān) – gan; 腿 (tuǐ) – chân. |
| 131 |
臣 |
chén |
Thần |
Bề tôi, quan thần. Liên quan đến người phục vụ hoặc quan hệ vua tôi cổ đại. Ví dụ: 臣 (chén) – bề tôi; 卧 (wò) – nằm. |
| 132 |
自 |
zì |
Tự |
Bản thân, tự mình; mũi. Gốc chữ là hình cái mũi, về sau dùng với nghĩa bản thân. Ví dụ: 自 (zì) – tự; 息 (xī) – nghỉ; 鼻 (bí) – mũi. |
| 133 |
至 |
zhì |
Chí |
Đến, tới. Liên quan đến sự đạt tới hoặc đến một nơi. Ví dụ: 至 (zhì) – đến; 致 (zhì) – dẫn đến, gửi. |
| 134 |
臼 |
jiù |
Cữu |
Cối giã. Liên quan đến cối hoặc vật lõm dùng để giã, chứa. Ví dụ: 臼 (jiù) – cối; 舅 (jiù) – cậu. |
| 135 |
舌 |
shé |
Thiệt |
Lưỡi. Liên quan đến lưỡi, vị giác hoặc lời nói. Ví dụ: 舌 (shé) – lưỡi; 甜 (tián) – ngọt. |
| 136 |
舛 |
chuǎn |
Suyễn |
Trái ngược, đi ngược hướng. Liên quan đến sự trái ngược hoặc chuyển động không cùng hướng. Ví dụ: 舞 (wǔ) – múa; 舛 (chuǎn) – trái ngược. |
| 137 |
舟 |
zhōu |
Chu |
Thuyền. Liên quan đến thuyền, tàu và việc đi trên nước. Ví dụ: 船 (chuán) – thuyền; 航 (háng) – hàng hải, bay. |
| 138 |
艮 |
gèn |
Cấn |
Dừng, quẻ Cấn. Liên quan đến dừng lại hoặc ý nghĩa của quẻ Cấn. Ví dụ: 根 (gēn) – gốc, rễ; 很 (hěn) – rất. |
| 139 |
色 |
sè |
Sắc |
Màu sắc, vẻ. Liên quan đến màu, sắc diện hoặc vẻ ngoài. Ví dụ: 色 (sè) – màu sắc; 艳 (yàn) – rực rỡ. |
| 140 |
艸 → 艹 (biến thể thường dùng) |
cǎo |
Thảo |
Cỏ, cây cỏ. Thường liên quan đến thực vật, hoa lá hoặc sản phẩm từ thực vật. Ví dụ: 花 (huā) – hoa; 茶 (chá) – trà; 药 (yào) – thuốc. |
| 141 |
虍 |
hū |
Hổ |
Vằn hổ, hình đầu hổ. Liên quan đến hổ hoặc đặc điểm dữ tợn. Ví dụ: 虎 (hǔ) – hổ; 虚 (xū) – hư, trống. |
| 142 |
虫 |
chóng |
Trùng |
Côn trùng, sâu bọ. Thường liên quan đến động vật nhỏ, côn trùng hoặc sinh vật bò sát nhỏ. Ví dụ: 蛇 (shé) – rắn; 蜂 (fēng) – ong; 蚂 (mǎ) – trong 蚂蚁. |
| 143 |
血 |
xuè |
Huyết |
Máu. Liên quan đến máu, huyết dịch hoặc sự sống. Ví dụ: 血 (xuè) – máu; 衆/众 (zhòng) – đông, nhiều người. |
| 144 |
行 |
xíng |
Hành |
Đi, đường; hàng. Liên quan đến đi lại, đường phố hoặc sự lưu thông. Ví dụ: 行 (xíng) – đi; 街 (jiē) – phố; 行 (háng) – hàng, ngành. |
| 145 |
衣 → 衤 (biến thể thường dùng) |
yī |
Y |
Áo, quần áo. Thường liên quan đến trang phục hoặc vật bao phủ cơ thể. Ví dụ: 被 (bèi) – chăn; 裙 (qún) – váy; 裤 (kù) – quần. |
| 146 |
襾 → 覀 (biến thể thường dùng) |
yà |
Á |
Che phủ, phủ lên. Thường xuất hiện ở phần trên chữ. Ví dụ: 要 (yào) – cần; 西 (xī) – phía tây. |
| 147 |
見 → 见 (dạng giản thể) |
jiàn |
Kiến |
Thấy, nhìn, gặp. Liên quan đến nhìn, quan sát, gặp hoặc nhận thức bằng mắt. Ví dụ: 见 (jiàn) – gặp, thấy; 观 (guān) – quan sát; 觉 (jué) – cảm thấy. |
| 148 |
角 |
jiǎo |
Giác |
Sừng; góc. Liên quan đến sừng, góc hoặc hình dạng nhọn. Ví dụ: 角 (jiǎo) – góc; 解 (jiě) – giải, tháo; 触 (chù) – chạm. |
| 149 |
言 → 讠 (dạng giản thể) |
yán |
Ngôn |
Lời nói, ngôn ngữ. Thường liên quan đến nói, giao tiếp, phát ngôn hoặc ngôn ngữ. Ví dụ: 说 (shuō) – nói; 话 (huà) – lời nói; 谈 (tán) – nói chuyện, đàm phán. |
| 150 |
谷 |
gǔ |
Cốc |
Thung lũng, khe núi. Liên quan đến thung lũng hoặc chỗ lõm giữa núi. Ví dụ: 谷 (gǔ) – thung lũng; 容 (róng) – chứa, dung. |
| 151 |
豆 |
dòu |
Đậu |
Đậu; đồ đựng cao chân. Liên quan đến cây đậu hoặc vật chứa cổ. Ví dụ: 豆 (dòu) – đậu; 登 (dēng) – lên. |
| 152 |
豕 |
shǐ |
Thỉ |
Lợn, heo. Liên quan đến lợn hoặc động vật họ lợn. Ví dụ: 猪 (zhū) – lợn; 家 (jiā) – nhà. |
| 153 |
豸 |
zhì |
Trãi |
Loài thú. Liên quan đến các loài thú hoặc động vật được phân loại theo hình dạng trong cách phân loại cổ. Ví dụ: 猫 (māo) – mèo; 豹 (bào) – báo. |
| 154 |
貝 → 贝 (dạng giản thể) |
bèi |
Bối |
Vỏ sò, tiền của. Vỏ sò từng được dùng làm tiền nên thường liên quan đến tài sản, tiền bạc và giá trị. Ví dụ: 财 (cái) – tài sản; 贵 (guì) – đắt, quý; 购 (gòu) – mua. |
| 155 |
赤 |
chì |
Xích |
Đỏ, màu đỏ. Liên quan đến màu đỏ hoặc trạng thái trần, không che phủ. Ví dụ: 赤 (chì) – đỏ; 赫 (hè) – hiển hách. |
| 156 |
走 |
zǒu |
Tẩu |
Đi, chạy. Liên quan đến đi lại, chạy hoặc di chuyển. Ví dụ: 走 (zǒu) – đi; 起 (qǐ) – đứng dậy; 越 (yuè) – vượt qua. |
| 157 |
足 → ⻊ (biến thể thường dùng) |
zú |
Túc |
Chân, bàn chân. Thường liên quan đến chân, bước đi và di chuyển. Ví dụ: 跑 (pǎo) – chạy; 跳 (tiào) – nhảy; 路 (lù) – đường. |
| 158 |
身 |
shēn |
Thân |
Thân thể, cơ thể. Liên quan đến cơ thể, bản thân hoặc trạng thái thân thể. Ví dụ: 身 (shēn) – thân; 躺 (tǎng) – nằm; 躲 (duǒ) – trốn. |
| 159 |
車 → 车 (dạng giản thể) |
chē |
Xa |
Xe, phương tiện có bánh. Liên quan đến xe cộ, bánh xe và vận chuyển. Ví dụ: 车 (chē) – xe; 轮 (lún) – bánh xe; 辆 (liàng) – chiếc xe. |
| 160 |
辛 |
xīn |
Tân |
Cay, đắng; khổ cực. Liên quan đến vị cay hoặc sự gian khổ. Ví dụ: 辛苦 (xīnkǔ) – vất vả; 辣 (là) – cay. |
| 161 |
辰 |
chén |
Thần |
Thìn; thời gian. Liên quan đến địa chi Thìn, thời gian và buổi sớm. Ví dụ: 辰 (chén) – Thìn; 晨 (chén) – buổi sáng. |
| 162 |
辵 → 辶 (biến thể thường dùng) |
chuò |
Sước |
Đi, di chuyển. Thường liên quan đến đường đi, hướng đi hoặc quá trình di chuyển. Ví dụ: 这 (zhè) – này; 过 (guò) – qua; 近 (jìn) – gần. |
| 163 |
邑 → 阝 (biến thể thường dùng, bên phải) |
yì |
Ấp |
Thành, địa phương, khu dân cư. Thường liên quan đến địa danh, thành thị và khu vực. Ví dụ: 都 (dū) – đô; 部 (bù) – bộ; 郊 (jiāo) – ngoại ô. |
| 164 |
酉 |
yǒu |
Dậu |
Rượu; địa chi Dậu. Liên quan đến rượu, lên men hoặc đồ uống có cồn. Ví dụ: 酒 (jiǔ) – rượu; 酸 (suān) – chua; 酱 (jiàng) – tương, sốt. |
| 165 |
釆 |
biàn |
Biện |
Phân biệt, nhận biết. Liên quan đến phân biệt hoặc nhận dạng. Ví dụ: 番 (fān) – lần, lượt; 释 (shì) – giải thích. |
| 166 |
里 |
lǐ |
Lý |
Làng; bên trong; dặm. Liên quan đến khu dân cư hoặc phía trong. Ví dụ: 里 (lǐ) – bên trong, dặm; 野 (yě) – đồng ruộng, hoang dã. |
| 167 |
金 → 钅 (biến thể thường dùng) |
jīn |
Kim |
Kim loại; vàng. Thường liên quan đến kim loại, vật bằng kim loại, công cụ hoặc tiền tệ. Ví dụ: 钢 (gāng) – thép; 铜 (tóng) – đồng; 铁 (tiě) – sắt. |
| 168 |
長 → 长 (dạng giản thể) |
cháng |
Trường |
Dài; lớn lên; lâu. Liên quan đến chiều dài, thời gian kéo dài hoặc trưởng thành. Ví dụ: 长 (cháng) – dài; 张 (zhāng) – mở rộng; 涨 (zhǎng) – tăng. |
| 169 |
門 → 门 (dạng giản thể) |
mén |
Môn |
Cửa. Liên quan đến cửa, lối ra vào, phòng hoặc không gian được ngăn cách. Ví dụ: 门 (mén) – cửa; 间 (jiān) – gian, phòng; 问 (wèn) – hỏi. |
| 170 |
阜 → 阝 (biến thể thường dùng, bên trái) |
fù |
Phụ |
Gò đất, đồi. Thường liên quan đến địa hình, địa danh và khu vực. Ví dụ: 院 (yuàn) – viện, sân; 阳 (yáng) – phía có nắng; 陡 (dǒu) – dốc. |
| 171 |
隶 |
lì |
Lệ |
Thuộc, lệ thuộc; bắt kịp. Liên quan đến sự thuộc về hoặc lệ thuộc. Ví dụ: 隶属 (lìshǔ) – trực thuộc. |
| 172 |
隹 |
zhuī |
Chuy |
Chim đuôi ngắn. Liên quan đến chim hoặc hình dạng chim. Ví dụ: 集 (jí) – tập hợp; 难 (nán) – khó; 雀 (què) – chim sẻ. |
| 173 |
雨 → ⻗ (cấu kiện đặc biệt) |
yǔ |
Vũ |
Mưa. Thường liên quan đến mưa, thời tiết và hiện tượng khí tượng. Ví dụ: 雪 (xuě) – tuyết; 雷 (léi) – sấm; 雾 (wù) – sương mù. |
| 174 |
青 |
qīng |
Thanh |
Xanh, xanh lam/xanh lục. Liên quan đến màu xanh hoặc trạng thái trong xanh. Ví dụ: 青 (qīng) – xanh; 清 (qīng) – trong, sạch; 晴 (qíng) – trời quang. |
| 175 |
非 |
fēi |
Phi |
Không, sai, trái. Liên quan đến phủ định, sai trái hoặc đối lập. Ví dụ: 非 (fēi) – không, phi; 罪 (zuì) – tội. |
| 176 |
面 |
miàn |
Diện |
Mặt, bề mặt. Liên quan đến mặt, bề mặt hoặc phương diện. Ví dụ: 面 (miàn) – mặt; 面条 (miàntiáo) – mì sợi; 面积 (miànjī) – diện tích. |
| 177 |
革 |
gé |
Cách |
Da thuộc. Liên quan đến da, vật liệu da hoặc sự thay đổi, cải cách. Ví dụ: 鞋 (xié) – giày; 革新 (géxīn) – đổi mới. |
| 178 |
韋 → 韦 (dạng giản thể) |
wéi |
Vi |
Da thuộc. Gốc liên quan đến da thuộc; 韦 còn là thành phần trong nhiều chữ. Ví dụ: 围 (wéi) – bao quanh; 违 (wéi) – vi phạm. |
| 179 |
韭 |
jiǔ |
Cửu |
Rau hẹ. Liên quan đến cây hẹ và thực vật cùng nhóm. Ví dụ: 韭菜 (jiǔcài) – rau hẹ. |
| 180 |
音 |
yīn |
Âm |
Âm thanh, tiếng. Liên quan đến âm thanh, phát âm, tiếng nói hoặc âm nhạc. Ví dụ: 音 (yīn) – âm; 音乐 (yīnyuè) – âm nhạc; 意 (yì) – ý. |
| 181 |
頁 → 页 (dạng giản thể) |
yè |
Hiệt |
Đầu; trang giấy. Gốc liên quan đến đầu người; 页 hiện đại còn dùng với nghĩa trang. Ví dụ: 页 (yè) – trang; 顶 (dǐng) – đỉnh; 题 (tí) – đề, câu hỏi. |
| 182 |
風 → 风 (dạng giản thể) |
fēng |
Phong |
Gió. Liên quan đến gió, thời tiết hoặc hiện tượng tự nhiên. Ví dụ: 风 (fēng) – gió; 飘 (piāo) – bay, phấp phới; 疯 (fēng) – điên. |
| 183 |
飛 → 飞 (dạng giản thể) |
fēi |
Phi |
Bay. Liên quan đến bay hoặc chuyển động nhanh trong không trung. Ví dụ: 飞 (fēi) – bay; 飞机 (fēijī) – máy bay. |
| 184 |
食 → 飠 / 饣 (biến thể / dạng giản thể) |
shí |
Thực |
Ăn, thức ăn. Thường liên quan đến ăn uống, thực phẩm và dinh dưỡng. Ví dụ: 饭 (fàn) – cơm; 馆 (guǎn) – quán, nhà hàng; 饮 (yǐn) – uống. |
| 185 |
首 |
shǒu |
Thủ |
Đầu; đứng đầu. Liên quan đến đầu, phần đầu hoặc vị trí đứng đầu. Ví dụ: 首 (shǒu) – đầu, đứng đầu; 道 (dào) – đường, đạo. |
| 186 |
香 |
xiāng |
Hương |
Mùi thơm, hương. Liên quan đến mùi, hương thơm hoặc cảm giác về mùi. Ví dụ: 香 (xiāng) – thơm; 馨 (xīn) – hương thơm. |
| 187 |
馬 → 马 (dạng giản thể) |
mǎ |
Mã |
Ngựa. Liên quan đến ngựa, cưỡi ngựa hoặc phương tiện di chuyển cổ. Ví dụ: 马 (mǎ) – ngựa; 骑 (qí) – cưỡi; 骏 (jùn) – tuấn mã. |
| 188 |
骨 |
gǔ |
Cốt |
Xương. Liên quan đến xương, cơ thể hoặc vật có cấu trúc cứng. Ví dụ: 骨 (gǔ) – xương; 骼 (gé) – bộ xương. |
| 189 |
高 |
gāo |
Cao |
Cao, cao lớn. Liên quan đến độ cao hoặc vị trí cao. Ví dụ: 高 (gāo) – cao; 稿 (gǎo) – bản thảo. |
| 190 |
髟 |
biāo |
Tiêu |
Tóc dài. Liên quan đến tóc, lông tóc hoặc kiểu tóc. Ví dụ: 发 (fà) – tóc; 髦 (máo) – tóc dài. |
| 191 |
鬥 → 斗 (dạng giản thể) |
dòu |
Đấu |
Đánh nhau, đấu. Liên quan đến chiến đấu, tranh đấu hoặc đối đầu. Ví dụ: 斗 (dòu) – đấu; 斗争 (dòuzhēng) – đấu tranh; 斗殴 (dòu’ōu) – đánh nhau. |
| 192 |
鬯 |
chàng |
Sưởng |
Rượu tế lễ. Liên quan đến rượu thơm dùng trong nghi lễ cổ. Ví dụ: 鬯 (chàng) – rượu tế. |
| 193 |
鬲 |
gé |
Cách |
Nồi ba chân cổ. Liên quan đến đồ nấu bằng đồng hoặc vật chứa cổ. Ví dụ: 鬲 (gé) – nồi ba chân; 融 (róng) – hòa tan. |
| 194 |
鬼 |
guǐ |
Quỷ |
Ma, quỷ. Liên quan đến ma quỷ, linh hồn hoặc hình tượng siêu nhiên. Ví dụ: 鬼 (guǐ) – quỷ; 魂 (hún) – hồn; 魅 (mèi) – mê hoặc. |
| 195 |
魚 → 鱼 (dạng giản thể) |
yú |
Ngư |
Cá. Liên quan đến cá, động vật dưới nước hoặc thủy sản. Ví dụ: 鱼 (yú) – cá; 鲜 (xiān) – tươi; 鲤 (lǐ) – cá chép. |
| 196 |
鳥 → 鸟 (dạng giản thể) |
niǎo |
Điểu |
Chim. Liên quan đến chim, gia cầm hoặc động vật có cánh. Ví dụ: 鸟 (niǎo) – chim; 鸡 (jī) – gà; 鸭 (yā) – vịt. |
| 197 |
鹵 → 卤 (dạng giản thể) |
lǔ |
Lỗ |
Muối, đất mặn. Liên quan đến muối, nước muối hoặc vùng đất có muối. Ví dụ: 卤 (lǔ) – kho; 卤水 (lǔshuǐ) – nước kho; 卤味 (lǔwèi) – món kho. |
| 198 |
鹿 |
lù |
Lộc |
Hươu. Liên quan đến hươu hoặc động vật họ hươu. Ví dụ: 鹿 (lù) – hươu; 麋 (mí) – nai. |
| 199 |
麥 → 麦 (dạng giản thể) |
mài |
Mạch |
Lúa mì. Liên quan đến lúa mì và ngũ cốc. Ví dụ: 麦 (mài) – lúa mì; 小麦 (xiǎomài) – lúa mì; 麦子 (màizi) – cây/hạt lúa mì. |
| 200 |
麻 |
má |
Ma |
Cây gai, sợi gai. Liên quan đến cây gai, sợi hoặc cảm giác tê. Ví dụ: 麻 (má) – gai, tê; 麻布 (mábù) – vải gai. |
| 201 |
黃 → 黄 (dạng giản thể) |
huáng |
Hoàng |
Màu vàng. Liên quan đến màu vàng. Ví dụ: 黄 (huáng) – vàng; 黄金 (huángjīn) – vàng, kim loại vàng. |
| 202 |
黍 |
shǔ |
Thử |
Kê, một loại ngũ cốc. Liên quan đến cây kê và hạt ngũ cốc cổ. Ví dụ: 黍 (shǔ) – kê; 黎 (lí) – họ Lê, dân chúng. |
| 203 |
黑 |
hēi |
Hắc |
Đen. Liên quan đến màu đen, tối hoặc thiếu ánh sáng. Ví dụ: 黑 (hēi) – đen; 墨 (mò) – mực; 默 (mò) – im lặng. |
| 204 |
黹 |
zhǐ |
Chỉ |
Thêu, may hoa văn. Liên quan đến nghề thêu và hoa văn trên vải. Ví dụ: 黹 (zhǐ) – thêu; 绣 (xiù) – thêu. |
| 205 |
黽 → 黾 (dạng giản thể) |
mǐn |
Mãnh |
Ếch, loài lưỡng cư. Trong chữ hiện đại chủ yếu xuất hiện như thành phần. Ví dụ: 绳 (shéng) – dây; 蝇 (yíng) – ruồi. |
| 206 |
鼎 |
dǐng |
Đỉnh |
Đỉnh, vạc ba chân. Liên quan đến đồ đồng cổ và biểu tượng quyền lực, địa vị. Ví dụ: 鼎 (dǐng) – đỉnh; 鼎盛 (dǐngshèng) – hưng thịnh. |
| 207 |
鼓 |
gǔ |
Cổ |
Trống. Liên quan đến trống, âm thanh hoặc hành động đánh trống. Ví dụ: 鼓 (gǔ) – trống; 鼓励 (gǔlì) – khích lệ. |
| 208 |
鼠 |
shǔ |
Thử |
Chuột. Liên quan đến chuột và các loài gặm nhấm. Ví dụ: 鼠 (shǔ) – chuột; 老鼠 (lǎoshǔ) – con chuột. |
| 209 |
鼻 |
bí |
Tỵ |
Mũi. Liên quan đến mũi, khứu giác hoặc hình dạng mũi. Ví dụ: 鼻 (bí) – mũi; 鼻子 (bízi) – cái mũi. |
| 210 |
齊 → 齐 (dạng giản thể) |
qí |
Tề |
Đều, ngang bằng, ngay ngắn. Liên quan đến sự bằng nhau, đồng đều hoặc cùng nhau. Ví dụ: 齐 (qí) – đều, ngay ngắn; 整齐 (zhěngqí) – chỉnh tề. |
| 211 |
齒 → 齿 (dạng giản thể) |
chǐ |
Xỉ |
Răng. Liên quan đến răng, hàm hoặc sự cắn nhai. Ví dụ: 齿 (chǐ) – răng; 牙齿 (yáchǐ) – răng; 齿轮 (chǐlún) – bánh răng. |
| 212 |
龍 → 龙 (dạng giản thể) |
lóng |
Long |
Rồng. Liên quan đến rồng và các hình tượng, ý nghĩa biểu tượng của rồng. Ví dụ: 龙 (lóng) – rồng; 龙舟 (lóngzhōu) – thuyền rồng. |
| 213 |
龜 → 龟 (dạng giản thể) |
guī |
Quy |
Rùa. Liên quan đến rùa, mai rùa hoặc hình tượng trường thọ. Ví dụ: 龟 (guī) – rùa; 乌龟 (wūguī) – con rùa. |
| 214 |
龠 |
yuè |
Dược |
Ống sáo, nhạc cụ hơi cổ. Liên quan đến nhạc cụ, âm nhạc và âm thanh. Ví dụ: 龠 (yuè) – ống sáo cổ; 籥 (yuè) – sáo/nhạc cụ cổ. |