| 1 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
南宁职业技术学院财经学院 |
Học viện Tài chính, Học viện Kỹ thuật Nghề Nam Ninh |
Phó chủ tịch |
| 2 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西桂芯半导体科技有限公司 |
Công ty TNHH Công nghệ Bán dẫn Guixin Quảng Tây |
Phó chủ tịch |
| 3 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西国际商务职业技术学院 |
Học viện Kỹ thuật Nghề Thương mại Quốc tế Quảng Tây |
Phó chủ tịch |
| 4 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
交通银行广西区分行公司 |
Chi nhánh Quảng Tây Ngân hàng Giao thông |
Thường vụ hội đồng |
| 5 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西中外运供应链管理有限公司 |
Công ty TNHH Quản lý Chuỗi cung ứng Sinotrans Quảng Tây |
Hội đồng |
| 6 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西迅达报关有限责任公司 |
Công ty TNHH Khai báo Hải quan Xunda Quảng Tây |
Hội đồng |
| 7 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西海格国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Haige Quảng Tây |
Hội đồng |
| 8 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
南宁侨虹新材料股份有限公司 |
Công ty CP Vật liệu mới Qiaohong Nam Ninh |
Hội đồng |
| 9 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
通标标准技术服务有限公司南宁分公司 |
Chi nhánh Nam Ninh Công ty TNHH Dịch vụ Kỹ thuật Tiêu chuẩn SGS |
Hội đồng |
| 10 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西益顺盈智能科技集团有限公司 |
Tập đoàn Công nghệ Thông minh Yishunying Quảng Tây |
Hội đồng |
| 11 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西五金矿产进出口集团有限公司 |
Tập đoàn XNK Kim khí Khoáng sản Quảng Tây |
Hội viên |
| 12 |
港务集团(南宁) (Gǎngwù Jítuán – Nánníng) (Tập đoàn Cảng vụ – Nam Ninh) |
广西北港物流有限公司南宁分公司 |
Chi nhánh Nam Ninh Công ty TNHH Logistics Bắc Cảng Quảng Tây |
Hội viên |
| 13 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
中外运广西有限公司 |
Công ty TNHH Sinotrans Quảng Tây |
Hội viên |
| 14 |
港务集团(南宁) (Gǎngwù Jítuán – Nánníng) (Tập đoàn Cảng vụ – Nam Ninh) |
广西北港资源发展有限公司 |
Công ty TNHH Phát triển Tài nguyên Bắc Cảng Quảng Tây |
Hội viên |
| 15 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西潮丰国际货物代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Hàng hóa Quốc tế Chaofeng Quảng Tây |
Hội viên |
| 16 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西丰润进出口贸易有限责任公司 |
Công ty TNHH Thương mại XNK Fengrun Quảng Tây |
Hội viên |
| 17 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西锦莹药业有限公司 |
Công ty TNHH Dược phẩm Jinying Quảng Tây |
Hội viên |
| 18 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
丰达电机(南宁)有限公司 |
Công ty TNHH Động cơ Fengda Nam Ninh |
Hội viên |
| 19 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
胜美达电机(广西)有限公司 |
Công ty TNHH Động cơ Sumida Quảng Tây |
Hội viên |
| 20 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西鑫关务报关商务服务有限责任公司 |
Công ty TNHH Dịch vụ Khai báo Hải quan Thương vụ Xinguanwu Quảng Tây |
Hội viên |
| 21 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
华劲集团股份有限公司 |
Công ty CP Tập đoàn Huajing |
Hội viên |
| 22 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
杜尔-梅森(南宁)防雷有限公司 |
Công ty TNHH Chống sét Durr-Mason Nam Ninh |
Hội viên |
| 23 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西南南铝箔有限责任公司 |
Công ty TNHH Nhôm lá Nannan Quảng Tây |
Hội viên |
| 24 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西永江食品工业有限公司 |
Công ty TNHH Công nghiệp Thực phẩm Yongjiang Quảng Tây |
Hội viên |
| 25 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
南宁富联富桂精密工业有限公司 |
Công ty TNHH Công nghiệp Chính xác Fulian Fugui Nam Ninh |
Hội viên |
| 26 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
中国建设银行广西区分行 |
Chi nhánh Quảng Tây Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc |
Hội viên |
| 27 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西渠达报关服务有限公司 |
Công ty TNHH Dịch vụ Khai báo Hải quan Quda Quảng Tây |
Hội viên |
| 28 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西鸿盛达科技有限公司 |
Công ty TNHH Công nghệ Hongshengda Quảng Tây |
Hội viên |
| 29 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
南宁市拜伦安海淘食品店 |
Cửa hàng thực phẩm Bailun’an Haitao Nam Ninh |
Hội viên |
| 30 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西南南铝加工有限公司 |
Công ty TNHH Gia công Nhôm Nannan Quảng Tây |
Hội viên |
| 31 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西南宁中诺思信息科技有限责任公司 |
Công ty TNHH Công nghệ Thông tin Zhongnuosi Nam Ninh |
Hội viên |
| 32 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
南宁桂昶科技有限责任公司 |
Công ty TNHH Công nghệ Guichang Nam Ninh |
Hội viên |
| 33 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西玖坤科技有限公司 |
Công ty TNHH Công nghệ Jiukun Quảng Tây |
Hội viên |
| 34 |
柳州 (Liǔzhōu) (Liễu Châu) |
广西柳工机械股份有限公司 |
Công ty CP Máy móc Liugong Quảng Tây |
Phó chủ tịch |
| 35 |
柳州 (Liǔzhōu) (Liễu Châu) |
柳州钢铁股份有限公司 |
Công ty CP Thép Liễu Châu |
Thường vụ hội đồng |
| 36 |
柳州 (Liǔzhōu) (Liễu Châu) |
广西柳州中外运物流有限责任公司 |
Công ty TNHH Logistics Sinotrans Liễu Châu Quảng Tây |
Thường vụ hội đồng |
| 37 |
柳州 (Liǔzhōu) (Liễu Châu) |
东风柳州汽车有限公司 |
Công ty TNHH Ô tô Dongfeng Liễu Châu |
Hội viên |
| 38 |
柳州 (Liǔzhōu) (Liễu Châu) |
柳州市威尔姆预应力有限公司 |
Công ty TNHH Dự ứng lực Weiermu Liễu Châu |
Hội viên |
| 39 |
柳州 (Liǔzhōu) (Liễu Châu) |
柳州太鸿进出口有限公司 |
Công ty TNHH XNK Taihong Liễu Châu |
Hội viên |
| 40 |
柳州 (Liǔzhōu) (Liễu Châu) |
柳州府城五金制品有限公司 |
Công ty TNHH Sản phẩm Kim khí Fucheng Liễu Châu |
Hội viên |
| 41 |
柳州 (Liǔzhōu) (Liễu Châu) |
中船西江造船有限公司 |
Công ty TNHH Đóng tàu Xijiang CSSC |
Hội viên |
| 42 |
柳州 (Liǔzhōu) (Liễu Châu) |
柳州广菱汽车技术有限公司 |
Công ty TNHH Kỹ thuật Ô tô Guangling Liễu Châu |
Hội viên |
| 43 |
柳州 (Liǔzhōu) (Liễu Châu) |
柳州五菱柳机动力有限公司 |
Công ty TNHH Động lực Wuling Liuji Liễu Châu |
Hội viên |
| 44 |
柳州 (Liǔzhōu) (Liễu Châu) |
中国重汽集团柳州动力专用汽车有限公司 |
Công ty TNHH Ô tô chuyên dụng Động lực Liễu Châu thuộc Sinotruk |
Hội viên |
| 45 |
柳州 (Liǔzhōu) (Liễu Châu) |
交通银行股份有限公司柳州分行 |
Chi nhánh Liễu Châu Ngân hàng Giao thông |
Hội viên |
| 46 |
柳州 (Liǔzhōu) (Liễu Châu) |
广西柳州钢铁集团有限公司 |
Công ty TNHH Tập đoàn Thép Liễu Châu Quảng Tây |
Hội viên |
| 47 |
桂林 (Guìlín) (Quế Lâm) |
英格索兰(桂林)工具有限公司 |
Công ty TNHH Dụng cụ Ingersoll Rand Quế Lâm |
Thường vụ hội đồng |
| 48 |
桂林 (Guìlín) (Quế Lâm) |
桂林市报关服务有限责任公司 |
Công ty TNHH Dịch vụ Khai báo Hải quan Quế Lâm |
Hội đồng |
| 49 |
桂林 (Guìlín) (Quế Lâm) |
桂林南药股份有限公司 |
Công ty CP Dược phẩm Nam Dược Quế Lâm |
Hội đồng |
| 50 |
桂林 (Guìlín) (Quế Lâm) |
桂林皮尔金顿安全玻璃有限公司 |
Công ty TNHH Kính an toàn Pilkington Quế Lâm |
Hội viên |
| 51 |
桂林 (Guìlín) (Quế Lâm) |
桂林大宇客车有限公司 |
Công ty TNHH Xe khách Daewoo Quế Lâm |
Hội viên |
| 52 |
桂林 (Guìlín) (Quế Lâm) |
桂林紫竹乳胶制品有限公司 |
Công ty TNHH Sản phẩm Cao su Zizhu Quế Lâm |
Hội viên |
| 53 |
桂林 (Guìlín) (Quế Lâm) |
巴斯波(桂林)皮件有限公司 |
Công ty TNHH Đồ da Basibo Quế Lâm |
Hội viên |
| 54 |
桂林 (Guìlín) (Quế Lâm) |
桂林威捷皮业有限公司 |
Công ty TNHH Da Weijie Quế Lâm |
Hội viên |
| 55 |
桂林 (Guìlín) (Quế Lâm) |
桂林国际电线电缆集团有限责任公司 |
Công ty TNHH Tập đoàn Dây điện Cáp điện Quốc tế Quế Lâm |
Hội viên |
| 56 |
桂林 (Guìlín) (Quế Lâm) |
桂林桂广滑石开发有限公司 |
Công ty TNHH Khai thác Talc Guiguang Quế Lâm |
Hội viên |
| 57 |
桂林 (Guìlín) (Quế Lâm) |
广西龙广滑石开发股份有限公司 |
Công ty CP Khai thác Talc Longguang Quảng Tây |
Hội viên |
| 58 |
桂林 (Guìlín) (Quế Lâm) |
桂林溢达纺织有限公司 |
Công ty TNHH Dệt may Esquel Quế Lâm |
Hội viên |
| 59 |
桂林 (Guìlín) (Quế Lâm) |
桂林市啄木鸟医疗器械有限公司 |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Woodpecker Quế Lâm |
Hội viên |
| 60 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
广西三威林产工业有限公司 |
Công ty TNHH Công nghiệp Lâm sản Sanwei Quảng Tây |
Hội đồng |
| 61 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
梧州市外代国际货运代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Vận tải Quốc tế Waida Wuzhou |
Hội đồng |
| 62 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
广西梧州捷安达国际船舶代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Tàu biển Quốc tế Jieanda Wuzhou |
Hội đồng |
| 63 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
广西金茂钛业有限公司 |
Công ty TNHH Công nghiệp Titan Jinmao Quảng Tây |
Hội đồng |
| 64 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
广西梧州通达国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Tongda Wuzhou |
Hội viên |
| 65 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
中船华南船舶机械有限公司 |
Công ty TNHH Máy móc Tàu thủy Hoa Nam CSSC |
Hội viên |
| 66 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
梧州三条钢带制品有限公司 |
Công ty TNHH Sản phẩm Dây thép Santiao Wuzhou |
Hội viên |
| 67 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
广西梧州市通宝再生物资有限公司 |
Công ty TNHH Vật tư tái chế Tongbao Wuzhou |
Hội viên |
| 68 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
广西昭信平洲电子有限公司 |
Công ty TNHH Điện tử Zhaoxin Pingzhou Quảng Tây |
Hội viên |
| 69 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
梧州神冠蛋白肠衣有限公司 |
Công ty TNHH Vỏ xúc xích protein Shenguan Wuzhou |
Hội viên |
| 70 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
中国有色集团(广西)平桂飞碟股份有限公司 |
Công ty CP Pinggui Feidie thuộc Tập đoàn Kim loại màu Trung Quốc |
Hội viên |
| 71 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
梧州市三汇贸易有限公司 |
Công ty TNHH Thương mại Sanhui Wuzhou |
Hội viên |
| 72 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
广西梧州荒川化学工业有限公司 |
Công ty TNHH Công nghiệp Hóa chất Arakawa Wuzhou |
Hội viên |
| 73 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
广西梧州日新塑料实业有限公司 |
Công ty TNHH Công nghiệp Nhựa Rixin Wuzhou |
Hội viên |
| 74 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
广西真龙彩印包装有限公司 |
Công ty TNHH Bao bì In màu Zhenlong Quảng Tây |
Hội viên |
| 75 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
广西梧州日成林产化工股份有限公司 |
Công ty CP Hóa chất Lâm sản Richeng Wuzhou |
Hội viên |
| 76 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
广西梧州口岸外贸有限公司 |
Công ty TNHH Ngoại thương Cửa khẩu Wuzhou |
Hội viên |
| 77 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
永隆(梧州)塑料五金电器有限公司 |
Công ty TNHH Nhựa Kim khí Điện khí Yonglong Wuzhou |
Hội viên |
| 78 |
梧州 (Wúzhōu) (Ngô Châu) |
广西梧州易丰进出口贸易有限责任公司 |
Công ty TNHH Thương mại XNK Yifeng Wuzhou |
Hội viên |
| 79 |
玉林 (Yùlín) (Ngọc Lâm) |
广西三环企业集团股份有限公司 |
Công ty CP Tập đoàn Doanh nghiệp Sanhuan Quảng Tây |
Hội viên |
| 80 |
玉林 (Yùlín) (Ngọc Lâm) |
玉林市富英制革有限公司 |
Công ty TNHH Thuộc da Fuying Ngọc Lâm |
Hội viên |
| 81 |
玉林 (Yùlín) (Ngọc Lâm) |
广西玉林制药集团有限责任公司 |
Công ty TNHH Tập đoàn Dược phẩm Ngọc Lâm Quảng Tây |
Hội viên |
| 82 |
玉林 (Yùlín) (Ngọc Lâm) |
广西银亿新材料有限公司 |
Công ty TNHH Vật liệu mới Yinyi Quảng Tây |
Hội viên |
| 83 |
玉林 (Yùlín) (Ngọc Lâm) |
广西陆川裕镁金属制品有限公司 |
Công ty TNHH Sản phẩm Kim loại Yumei Luchuan |
Hội viên |
| 84 |
玉林 (Yùlín) (Ngọc Lâm) |
广西汉德喜信达进出口有限公司 |
Công ty TNHH XNK Handexixinda Quảng Tây |
Hội viên |
| 85 |
贵港 (Guìgǎng) (Quý Cảng) |
广西金源生物化工实业有限公司 |
Công ty TNHH Công nghiệp Hóa sinh Jinyuan Quảng Tây |
Phó chủ tịch |
| 86 |
贵港 (Guìgǎng) (Quý Cảng) |
中外运广西有限公司贵港分公司 |
Chi nhánh Quý Cảng Công ty TNHH Sinotrans Quảng Tây |
Hội viên |
| 87 |
贵港 (Guìgǎng) (Quý Cảng) |
贵港市口岸报关有限公司 |
Công ty TNHH Khai báo Hải quan Cửa khẩu Quý Cảng |
Hội viên |
| 88 |
贵港 (Guìgǎng) (Quý Cảng) |
广西广业贵糖糖业集团有限公司 |
Công ty TNHH Tập đoàn Đường Guigang Guangye Quảng Tây |
Hội viên |
| 89 |
贵港 (Guìgǎng) (Quý Cảng) |
黄浦江制衣(贵港)有限公司 |
Công ty TNHH May mặc Huangpujiang Quý Cảng |
Hội viên |
| 90 |
贵港 (Guìgǎng) (Quý Cảng) |
广西贵港市宝丰航运有限责任公司 |
Công ty TNHH Vận tải biển Baofeng Quý Cảng |
Hội viên |
| 91 |
贵港 (Guìgǎng) (Quý Cảng) |
广西桂平广德利食品有限公司 |
Công ty TNHH Thực phẩm Guangdeli Guiping |
Hội viên |
| 92 |
贵港 (Guìgǎng) (Quý Cảng) |
交通银行股份有限公司贵港分行 |
Chi nhánh Quý Cảng Ngân hàng Giao thông |
Hội viên |
| 93 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
广西恒冠国际船务有限公司 |
Công ty TNHH Vận tải biển Quốc tế Hengguan Quảng Tây |
Thường vụ hội đồng |
| 94 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
中国银行股份有限公司钦州分行 |
Chi nhánh Khâm Châu Ngân hàng Trung Quốc |
Thường vụ hội đồng |
| 95 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
广西环贸隆机电再制造有限公司 |
Công ty TNHH Tái chế tạo Cơ điện Huanmaolong Quảng Tây |
Thường vụ hội đồng |
| 96 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
中国钦州外轮代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Tàu biển Ngoại quốc Khâm Châu |
Thường vụ hội đồng |
| 97 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
中粮油脂(钦州)有限公司 |
Công ty TNHH Dầu thực vật COFCO Khâm Châu |
Hội đồng |
| 98 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
钦州中远海运船务代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Tàu biển COSCO Shipping Khâm Châu |
Hội đồng |
| 99 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
广西钦州力顺机械有限公司 |
Công ty TNHH Máy móc Lishun Khâm Châu |
Hội viên |
| 100 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
钦州大洋粮油有限公司 |
Công ty TNHH Lương thực Dầu ăn Dayang Khâm Châu |
Hội viên |
| 101 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
广西金桂浆纸业有限公司 |
Công ty TNHH Giấy và Bột giấy Jingui Quảng Tây |
Hội viên |
| 102 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
广西兴莱鞋业有限公司 |
Công ty TNHH Giày Xinglai Quảng Tây |
Hội viên |
| 103 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
广西锰华科技投资有限公司 |
Công ty TNHH Đầu tư Công nghệ Menghua Quảng Tây |
Hội viên |
| 104 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
中国石油天然气股份有限公司广西石化分公司 |
Chi nhánh Hóa dầu Quảng Tây PetroChina |
Hội viên |
| 105 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
钦州市桂通船舶服务有限公司 |
Công ty TNHH Dịch vụ Tàu biển Guitong Khâm Châu |
Hội viên |
| 106 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
广西钦州中港皮业有限公司 |
Công ty TNHH Da Zhonggang Khâm Châu |
Hội viên |
| 107 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
广西北部湾宝迪红供应链有限责任公司 |
Công ty TNHH Chuỗi cung ứng Baodihong Vịnh Bắc Bộ |
Hội viên |
| 108 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
广西创凯国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Chuangkai Quảng Tây |
Hội viên |
| 109 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
广西宏源国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Hongyuan Quảng Tây |
Hội viên |
| 110 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
广西钦州临海船务代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Tàu biển Linhai Khâm Châu |
Hội viên |
| 111 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
广西锰华新能源科技发展有限公司 |
Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Năng lượng mới Menghua Quảng Tây |
Hội viên |
| 112 |
钦州 (Qīnzhōu) (Khâm Châu) |
钦州华港国际船舶代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Tàu biển Quốc tế Huagang Khâm Châu |
Hội viên |
| 113 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
北海东红制革有限公司 |
Công ty TNHH Thuộc da Donghong Bắc Hải |
Phó chủ tịch |
| 114 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
广西四方国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Sifang Quảng Tây |
Hội đồng |
| 115 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
北海银泉国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Yinquan Bắc Hải |
Hội viên |
| 116 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
北海强盛进出口贸易有限公司 |
Công ty TNHH Thương mại XNK Qiangsheng Bắc Hải |
Hội viên |
| 117 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
中国北海外轮代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Tàu biển Ngoại quốc Bắc Hải |
Hội viên |
| 118 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
建兴光电科技(北海)有限公司 |
Công ty TNHH Công nghệ Quang điện Jianxing Bắc Hải |
Hội viên |
| 119 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
广西北海玉柴马石油高级润滑油有限公司 |
Công ty TNHH Dầu bôi trơn cao cấp Yuchai Ma Bắc Hải |
Hội viên |
| 120 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
北海泰达电子科技有限公司 |
Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Taida Bắc Hải |
Hội viên |
| 121 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
武汉市普路通供应链管理有限公司北海分公司 |
Chi nhánh Bắc Hải Công ty TNHH Quản lý Chuỗi cung ứng Pulitong Vũ Hán |
Hội viên |
| 122 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
合浦县得其利贸易有限公司 |
Công ty TNHH Thương mại Deqili huyện Hepu |
Hội viên |
| 123 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
浦北安利达贸易有限公司 |
Công ty TNHH Thương mại Anlida Pubei |
Hội viên |
| 124 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
广西捷海国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Jiehai Quảng Tây |
Hội viên |
| 125 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
冠德科技(北海)股份有限公司 |
Công ty CP Công nghệ Guande Bắc Hải |
Hội viên |
| 126 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
弘峰(北海)合浦农药有限公司 |
Công ty TNHH Thuốc bảo vệ thực vật Hongfeng Bắc Hải Hepu |
Hội viên |
| 127 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
北海市安邦海产食品有限公司 |
Công ty TNHH Thực phẩm Hải sản Anbang Bắc Hải |
Hội viên |
| 128 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
广西渤海农业发展有限公司 |
Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp Bohai Quảng Tây |
Hội viên |
| 129 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
北海市新宏鱼粉设备有限公司 |
Công ty TNHH Thiết bị Bột cá Xinhong Bắc Hải |
Hội viên |
| 130 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
北海枫华国际物流有限责任公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Fenghua Bắc Hải |
Hội viên |
| 131 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
防城港外供免税店有限公司 |
Công ty TNHH Cửa hàng miễn thuế cung ứng ngoại thương Phòng Thành Cảng |
Phó chủ tịch |
| 132 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
广西防城港金桥国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Jinqiao Phòng Thành Cảng Quảng Tây |
Phó chủ tịch |
| 133 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
中国防城外轮代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Tàu biển Ngoại quốc Phòng Thành |
Thường vụ hội đồng |
| 134 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
大海粮油工业(防城港)有限公司 |
Công ty TNHH Công nghiệp Lương thực Dầu ăn Dahai Phòng Thành Cảng |
Thường vụ hội đồng |
| 135 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
广西捷诚国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Jiecheng Quảng Tây |
Hội đồng |
| 136 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
嘉里粮油(防城港)有限公司 |
Công ty TNHH Lương thực Dầu ăn Kerry Phòng Thành Cảng |
Hội đồng |
| 137 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
益海(防城港)大豆工业有限公司 |
Công ty TNHH Công nghiệp Đậu tương Yihai Phòng Thành Cảng |
Hội đồng |
| 138 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
广西润丰国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Runfeng Quảng Tây |
Hội viên |
| 139 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
防城港元亨船务代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Tàu biển Yuanheng Phòng Thành Cảng |
Hội viên |
| 140 |
港务集团(防城) (Gǎngwù Jítuán – Fángchéng) (Tập đoàn Cảng vụ – Phòng Thành) |
北部湾港防城港码头有限公司 |
Công ty TNHH Bến cảng Phòng Thành Cảng thuộc Cảng Vịnh Bắc Bộ |
Hội viên |
| 141 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
防城港中远海运船务代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Tàu biển COSCO Shipping Phòng Thành Cảng |
Hội viên |
| 142 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
中电广西防城港电力有限公司 |
Công ty TNHH Điện lực Phòng Thành Cảng Trung Điện Quảng Tây |
Hội viên |
| 143 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
广西惠禹粮油工业有限公司 |
Công ty TNHH Công nghiệp Lương thực Dầu ăn Huiyu Quảng Tây |
Hội viên |
| 144 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
防城港枫叶粮油工业有限公司 |
Công ty TNHH Công nghiệp Lương thực Dầu ăn Fengye Phòng Thành Cảng |
Hội viên |
| 145 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
广西汇佳国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Huijia Quảng Tây |
Hội viên |
| 146 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
广西防城港核电有限公司 |
Công ty TNHH Điện hạt nhân Phòng Thành Cảng Quảng Tây |
Hội viên |
| 147 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
广西粤桥新材料科技有限公司 |
Công ty TNHH Công nghệ Vật liệu mới Yueqiao Quảng Tây |
Hội viên |
| 148 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
中国建设银行股份有限公司防城港分行 |
Chi nhánh Phòng Thành Cảng Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc |
Hội viên |
| 149 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
广西金迅国际货运代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Vận tải Quốc tế Jinxun Quảng Tây |
Hội viên |
| 150 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
广西中外运北部湾物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Vịnh Bắc Bộ Sinotrans Quảng Tây |
Hội viên |
| 151 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
防城港钢联船务代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Tàu biển Ganglian Phòng Thành Cảng |
Hội viên |
| 152 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
防城港逸通供应链有限公司 |
Công ty TNHH Chuỗi cung ứng Yitong Phòng Thành Cảng |
Hội viên |
| 153 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
广西湘英国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Xiangying Quảng Tây |
Hội viên |
| 154 |
东兴 (Dōngxīng) (Đông Hưng) |
东兴市福珍贸易有限公司 |
Công ty TNHH Thương mại Fuzhen Đông Hưng |
Hội đồng |
| 155 |
东兴 (Dōngxīng) (Đông Hưng) |
广西东兴万通国际物流有限责任公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Wantong Đông Hưng Quảng Tây |
Hội viên |
| 156 |
东兴 (Dōngxīng) (Đông Hưng) |
东兴市新源贸易有限公司 |
Công ty TNHH Thương mại Xinyuan Đông Hưng |
Hội viên |
| 157 |
东兴 (Dōngxīng) (Đông Hưng) |
广西天香贸易有限公司 |
Công ty TNHH Thương mại Tianxiang Quảng Tây |
Hội viên |
| 158 |
东兴 (Dōngxīng) (Đông Hưng) |
广西北投京华工贸有限责任公司 |
Công ty TNHH Công thương Jinghua Beitou Quảng Tây |
Hội viên |
| 159 |
东兴 (Dōngxīng) (Đông Hưng) |
东兴联友进出口有限公司 |
Công ty TNHH XNK Lianyou Đông Hưng |
Hội viên |
| 160 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西凭祥综合保税区报关行有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Khai báo Hải quan Khu bảo thuế tổng hợp Bằng Tường |
Thường vụ hội đồng |
| 161 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
中外运广西有限公司凭祥分公司 |
Chi nhánh Bằng Tường Công ty TNHH Sinotrans Quảng Tây |
Hội đồng |
| 162 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西安利泰对外货运有限公司 |
Công ty TNHH Vận tải Đối ngoại Anlitai Quảng Tây |
Hội đồng |
| 163 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西南凭报关行有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Khai báo Hải quan Nanping Quảng Tây |
Hội đồng |
| 164 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西越好运供应链管理有限公司 |
Công ty TNHH Quản lý Chuỗi cung ứng Yuehaoyun Quảng Tây |
Hội đồng |
| 165 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西大洲国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Dazhou Quảng Tây |
Hội đồng |
| 166 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西新丝路国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Con đường Tơ lụa mới Quảng Tây |
Hội đồng |
| 167 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西西格玛国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Sigma Quảng Tây |
Hội đồng |
| 168 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西凭祥盈泰贸易有限公司 |
Công ty TNHH Thương mại Yingtai Bằng Tường |
Hội viên |
| 169 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西宁铁国际物流有限公司凭祥分公司 |
Chi nhánh Bằng Tường Công ty TNHH Logistics Quốc tế Ningtie Quảng Tây |
Hội viên |
| 170 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西万通报关行有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Khai báo Hải quan Wantong Quảng Tây |
Hội viên |
| 171 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西海顺达国际物流代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Logistics Quốc tế Haishunda Quảng Tây |
Hội viên |
| 172 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西华泰国际货运代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Vận tải Quốc tế Huatai Quảng Tây |
Hội viên |
| 173 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西永睿物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Yongrui Quảng Tây |
Hội viên |
| 174 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西凭祥市嘉达国际贸易有限公司 |
Công ty TNHH Thương mại Quốc tế Jiada Bằng Tường |
Hội viên |
| 175 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西凭祥辰邦贸易有限公司 |
Công ty TNHH Thương mại Chenbang Bằng Tường |
Hội viên |
| 176 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
凭祥市庆丰贸易有限公司 |
Công ty TNHH Thương mại Qingfeng Bằng Tường |
Hội viên |
| 177 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西恒兴国际货运代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Vận tải Quốc tế Hengxing Quảng Tây |
Hội viên |
| 178 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西自贸区洪泰物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Hongtai Khu thương mại tự do Quảng Tây |
Hội viên |
| 179 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西双喜国际物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Quốc tế Shuangxi Quảng Tây |
Hội viên |
| 180 |
凭祥 (Píngxiáng) (Bằng Tường) |
广西顺源国际货运代理有限公司 |
Công ty TNHH Đại lý Vận tải Quốc tế Shunyuan Quảng Tây |
Hội viên |
| 181 |
龙邦 (Lóngbāng) (Long Bang) |
靖西市奔奔进出口贸易有限公司 |
Công ty TNHH Thương mại XNK Benben thành phố Jingxi |
Hội đồng |
| 182 |
龙邦 (Lóngbāng) (Long Bang) |
广西伟健药业有限公司 |
Công ty TNHH Dược phẩm Weijian Quảng Tây |
Hội viên |
| 183 |
龙邦 (Lóngbāng) (Long Bang) |
广西平果永森高电子有限公司 |
Công ty TNHH Điện tử Yongshengao Pingguo Quảng Tây |
Hội viên |
| 184 |
龙邦 (Lóngbāng) (Long Bang) |
百色皓海碳素有限公司 |
Công ty TNHH Carbon Haohai Bách Sắc |
Hội viên |
| 185 |
龙邦 (Lóngbāng) (Long Bang) |
百色市光大国际贸易有限公司 |
Công ty TNHH Thương mại Quốc tế Guangda Bách Sắc |
Hội viên |
| 186 |
龙邦 (Lóngbāng) (Long Bang) |
百色市光大锰业有限公司 |
Công ty TNHH Công nghiệp Mangan Guangda Bách Sắc |
Hội viên |
| 187 |
水口 (Shuǐkǒu) (Thủy Khẩu) |
广西新振锰业集团有限公司 |
Công ty TNHH Tập đoàn Công nghiệp Mangan Xinzhen Quảng Tây |
Thường vụ hội đồng |
| 188 |
水口 (Shuǐkǒu) (Thủy Khẩu) |
龙州县对外经济贸易公司 |
Công ty Kinh tế Đối ngoại huyện Long Châu |
Hội viên |
| 189 |
苏州 (Sūzhōu) (Tô Châu) |
苏州神码物信智能科技有限公司 |
Công ty TNHH Công nghệ Thông minh Shenma Wuxin Tô Châu |
Hội viên |
| 190 |
苏州 (Sūzhōu) (Tô Châu) |
昆山双叶软件科技有限公司 |
Công ty TNHH Công nghệ Phần mềm Shuangye Côn Sơn |
Hội viên |
| 191 |
深圳 (Shēnzhèn) (Thâm Quyến) |
关衡信息技术有限公司 |
Công ty TNHH Công nghệ Thông tin Guanheng |
Hội đồng |
| 192 |
— |
广西暹农国际贸易有限公司 |
Công ty TNHH Thương mại Quốc tế Xiannong Quảng Tây |
Hội viên mới |
| 193 |
北海 (Běihǎi) (Bắc Hải) |
北海市易康供应链服务有限公司 |
Công ty TNHH Dịch vụ Chuỗi cung ứng Yikang Bắc Hải |
Hội viên mới |
| 194 |
防城 (Fángchéng) (Phòng Thành) |
防城港北港物流有限公司 |
Công ty TNHH Logistics Bắc Cảng Phòng Thành Cảng |
Hội viên mới |
| 195 |
南宁 (Nánníng) (Nam Ninh) |
广西机电职业技术学院 |
Học viện Kỹ thuật Nghề Cơ điện Quảng Tây |
Hội viên mới |
| 196 |
东兴 (Dōngxīng) (Đông Hưng) |
东兴市天德盛报关有限公司 |
Công ty TNHH Khai báo Hải quan Tiandesheng Đông Hưng |
Hội viên mới |
| 197 |
广东 (Guǎngdōng) (Quảng Đông) |
广东源助企业管理咨询有限公司 |
Công ty TNHH Tư vấn Quản lý Doanh nghiệp Yuanzhu Quảng Đông |
Hội viên mới |