Giới thiệu ngành nghề kinh doanh của Công ty TNHH Việt Trung An Phát Đạt

BẢNG NGÀNH NGHỀ KINH DOANH 

Mã ngành Tên ngành Chi tiết
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp  
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác  
4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác  
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình.
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

Bán buôn đồ ngũ kim: Khóa cửa, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào…;

4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Bán buôn hóa chất công nghiệp

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại dùng làm nguyên liệu để tái chế

4690 Bán buôn tổng hợp Vật liệu xây dựng, sàn gỗ nhựa, tấm ốp tường…
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Hoạt động tư vấn logistics
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan thay mặt cho khách hàng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác Gồm:
Việc cung cấp tư vấn, hướng dẫn và trợ giúp điều hành đối với doanh nghiệp và các tổ chức khác trong vấn đề quản lý, như lập chiến lược và kế hoạch hoạt động, ra quyết định tài chính, mục tiêu và chính sách thị trường, chính sách nguồn nhân lực, thực thi và kế hoạch; tiến độ sản xuất và kế hoạch giám sát. Việc cung cấp dịch vụ kinh doanh này có thể bao gồm tư vấn, hướng dẫn hoặc trợ giúp hoạt động đối với doanh nghiệp
7430 Hoạt động phiên dịch  
7810 Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm Tìm kiếm, lựa chọn, giới thiệu và sắp xếp lao động bao gồm cả quản lý
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại Tiếng Trung

 

越中安发达有限责任公司经营行业表

行业代码 行业名称 具体内容
4653 农业机械、设备及其零配件批发 农业机械、设备及其配套零部件的批发
4659 其他机械、设备及其零配件批发 各类其他机械设备及其零配件的批发
4662 汽车及其他机动车零配件批发 汽车及其他机动车辆的零部件和附件批发
4672 金属及金属矿批发 批发铜、铅、铝、锌及其他有色金属的原生材料和半成品:如锭、棒、板、箔、带材及型材等
4673 建筑用其他材料及安装设备批发 – 建筑用瓷砖及卫浴设备批发- 五金制品批发:门锁、窗户及门把手等
4679 其他未分类的专业批发 – 工业化学品批发- 用于再生利用的金属/非金属废料、废弃物批发
4690 综合批发 建筑材料、木塑地板、墙面装饰板等
5229 与运输相关的其他辅助服务 物流咨询服务
5231 货运中介服务 代表客户办理海关手续的报关代理服务
7020 企业管理咨询及其他管理咨询活动 包括:为企业及其他组织提供经营管理方面的咨询、指导和支持服务,如制定战略和经营计划、财务决策、市场目标和政策、人力资源政策、实施与监督生产计划等
7430 翻译与口译活动 口译、笔译服务
7810 职业介绍与就业服务活动 劳动力的搜寻、筛选、介绍与安排,包括劳动力管理
8299 其他未分类的商业支持服务 签证及工作许可证办理服务
8559 其他未分类的教育活动 汉语外语教学及汉语口语技能培训