https://www.youtube.com/watch?v=Zq8YQXtO6Lw
📚 TỪ VỰNG TOÀN BỘ BÀI PODCAST — THEO THỨ TỰ XUẤT HIỆN
| STT |
Chữ Hán |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 |
欢迎 |
huānyíng |
chào mừng |
| 2 |
收听 |
shōutīng |
nghe chương trình |
| 3 |
节目 |
jiémù |
chương trình |
| 4 |
周末 |
zhōumò |
cuối tuần |
| 5 |
奶茶 |
nǎichá |
trà sữa |
| 6 |
当然 |
dāngrán |
đương nhiên |
| 7 |
放松 |
fàngsōng |
thư giãn |
| 8 |
紧张 |
jǐnzhāng |
căng thẳng |
| 9 |
一边…一边… |
yìbiān…yìbiān… |
vừa… vừa… |
| 10 |
笔记 |
bǐjì |
ghi chép |
| 11 |
舒服 |
shūfu |
thoải mái |
| 12 |
抽出时间 |
chōuchū shíjiān |
dành thời gian |
| 13 |
点赞 |
diǎnzàn |
nhấn thích |
| 14 |
订阅 |
dìngyuè |
đăng ký theo dõi |
| 15 |
频道 |
píndào |
kênh |
| 16 |
话题 |
huàtí |
chủ đề |
| 17 |
接地气 |
jiē dìqì |
gần gũi, đời thường |
| 18 |
书本 |
shūběn |
sách, sách giáo khoa |
| 19 |
现实生活 |
xiànshí shēnghuó |
cuộc sống thực tế |
| 20 |
区别 |
qūbié |
sự khác biệt |
| 21 |
听众 |
tīngzhòng |
thính giả |
| 22 |
标准 |
biāozhǔn |
tiêu chuẩn |
| 23 |
句子 |
jùzi |
câu |
| 24 |
结果 |
jiéguǒ |
kết quả |
| 25 |
对方 |
duìfāng |
đối phương/người bên kia |
| 26 |
愣住 |
lèngzhù |
sững người |
| 27 |
回想 |
huíxiǎng |
nhớ lại |
| 28 |
第一次 |
dì yī cì |
lần đầu tiên |
| 29 |
见面 |
jiànmiàn |
gặp mặt |
| 30 |
开口 |
kāikǒu |
mở miệng nói |
| 31 |
打招呼 |
dǎ zhāohu |
chào hỏi |
| 32 |
当时 |
dāngshí |
lúc đó |
| 33 |
站得笔直 |
zhàn de bǐzhí |
đứng thẳng tắp |
| 34 |
认真 |
rènzhēn |
nghiêm túc |
| 35 |
大声 |
dàshēng |
lớn tiếng |
| 36 |
介绍 |
jièshào |
giới thiệu |
| 37 |
气氛 |
qìfēn |
bầu không khí |
| 38 |
尴尬 |
gāngà |
ngượng ngùng |
| 39 |
教室 |
jiàoshì |
phòng học |
| 40 |
背课文 |
bèi kèwén |
học thuộc bài |
| 41 |
听力考试 |
tīnglì kǎoshì |
thi nghe |
| 42 |
吓一跳 |
xià yí tiào |
giật mình |
| 43 |
客气 |
kèqi |
khách sáo |
| 44 |
关系 |
guānxi |
quan hệ |
| 45 |
遇到 |
yùdào |
gặp phải |
| 46 |
常用 |
chángyòng |
thường dùng |
| 47 |
经典 |
jīngdiǎn |
kinh điển |
| 48 |
特色 |
tèsè |
đặc trưng |
| 49 |
害怕 |
hàipà |
sợ |
| 50 |
请客 |
qǐngkè |
mời ăn |
| 51 |
认真回答 |
rènzhēn huídá |
trả lời nghiêm túc |
| 52 |
根本 |
gēnběn |
hoàn toàn, căn bản |
| 53 |
习惯性的 |
xíguànxìng de |
mang tính thói quen |
| 54 |
问候 |
wènhòu |
lời chào hỏi |
| 55 |
关心 |
guānxīn |
quan tâm |
| 56 |
顺口 |
shùnkǒu |
thuận miệng |
| 57 |
同事 |
tóngshì |
đồng nghiệp |
| 58 |
同学 |
tóngxué |
bạn học |
| 59 |
隐私 |
yǐnsī |
quyền riêng tư |
| 60 |
随便 |
suíbiàn |
tùy ý |
| 61 |
出去一趟 |
chūqù yí tàng |
đi ra ngoài một chuyến |
| 62 |
详细 |
xiángxì |
chi tiết |
| 63 |
解释 |
jiěshì |
giải thích |
| 64 |
语言习惯 |
yǔyán xíguàn |
thói quen ngôn ngữ |
| 65 |
完全不一样 |
wánquán bù yíyàng |
hoàn toàn khác |
| 66 |
拒绝 |
jùjué |
từ chối |
| 67 |
直接 |
zhíjiē |
trực tiếp |
| 68 |
不行 |
bùxíng |
không được |
| 69 |
面子 |
miànzi |
thể diện |
| 70 |
难堪 |
nánkān |
khó xử |
| 71 |
帮忙 |
bāngmáng |
giúp đỡ |
| 72 |
缓冲 |
huǎnchōng |
làm dịu |
| 73 |
难办 |
nánbàn |
khó giải quyết |
| 74 |
委婉 |
wěiwǎn |
uyển chuyển |
| 75 |
改天 |
gǎitiān |
hôm khác |
| 76 |
下文 |
xiàwén |
phần tiếp theo |
| 77 |
成年人 |
chéngniánrén |
người trưởng thành |
| 78 |
默契 |
mòqì |
sự ngầm hiểu |
| 79 |
不客气 |
bú kèqi |
không có gì |
| 80 |
没事 |
méi shì |
không sao |
| 81 |
小意思 |
xiǎo yìsi |
chuyện nhỏ |
| 82 |
多大点事 |
duō dà diǎn shì |
có gì to tát đâu |
| 83 |
举手之劳 |
jǔshǒu zhī láo |
việc nhỏ, tiện tay |
| 84 |
对不起 |
duìbuqǐ |
xin lỗi |
| 85 |
超市 |
chāoshì |
siêu thị |
| 86 |
购物车 |
gòuwùchē |
xe đẩy mua hàng |
| 87 |
不小心 |
bù xiǎoxīn |
không cẩn thận |
| 88 |
碰 |
pèng |
va, chạm |
| 89 |
阿姨 |
āyí |
cô/dì |
| 90 |
脑子 |
nǎozi |
đầu óc |
| 91 |
严肃 |
yánsù |
nghiêm túc |
| 92 |
内疚 |
nèijiù |
áy náy |
| 93 |
猛 |
měng |
mạnh, đột ngột |
| 94 |
回过头 |
huí guò tóu |
quay đầu lại |
| 95 |
惊恐 |
jīngkǒng |
kinh hoàng |
| 96 |
撞坏 |
zhuànghuài |
đâm làm hỏng |
| 97 |
贵重物品 |
guìzhòng wùpǐn |
đồ vật có giá trị |
| 98 |
借钱 |
jiè qián |
vay tiền |
| 99 |
迟到 |
chídào |
đến muộn |
| 100 |
让一下 |
ràng yíxià |
nhường một chút |
| 101 |
不好意思 |
bù hǎoyìsi |
xin lỗi / ngại quá |
| 102 |
售货员 |
shòuhuòyuán |
nhân viên bán hàng |
| 103 |
服务员 |
fúwùyuán |
nhân viên phục vụ |
| 104 |
正式 |
zhèngshì |
chính thức |
| 105 |
大餐厅 |
dà cāntīng |
nhà hàng lớn |
| 106 |
街边 |
jiēbiān |
ven đường |
| 107 |
小饭馆 |
xiǎo fànguǎn |
quán ăn nhỏ |
| 108 |
菜市场 |
càishìchǎng |
chợ |
| 109 |
生硬 |
shēngyìng |
cứng nhắc |
| 110 |
高高在上 |
gāogāo zài shàng |
kẻ cả, bề trên |
| 111 |
烤冷面 |
kǎo lěngmiàn |
mì lạnh nướng |
| 112 |
老板 |
lǎobǎn |
chủ quán/ông chủ |
| 113 |
亲切 |
qīnqiè |
thân thiện |
| 114 |
万能 |
wànnéng |
vạn năng |
| 115 |
年轻人 |
niánqīngrén |
người trẻ |
| 116 |
帅哥 |
shuàigē |
anh đẹp trai |
| 117 |
美女 |
měinǚ |
người đẹp |
| 118 |
搭讪 |
dāshàn |
bắt chuyện/tán tỉnh |
| 119 |
误会 |
wùhuì |
hiểu lầm |
| 120 |
称呼 |
chēnghu |
cách xưng hô |
| 121 |
先生 |
xiānsheng |
ông/ngài |
| 122 |
女士 |
nǚshì |
quý bà/cô |
| 123 |
活泼 |
huópō |
năng động |
| 124 |
点菜 |
diǎncài |
gọi món |
| 125 |
动词 |
dòngcí |
động từ |
| 126 |
霸气 |
bàqì |
mạnh mẽ, “ngầu” |
| 127 |
来 |
lái |
cho/lấy |
| 128 |
一碗 |
yì wǎn |
một bát |
| 129 |
牛肉面 |
niúròu miàn |
mì bò |
| 130 |
夸 |
kuā |
khen |
| 131 |
好吃 |
hǎochī |
ngon |
| 132 |
情绪 |
qíngxù |
cảm xúc |
| 133 |
激动 |
jīdòng |
phấn khích |
| 134 |
绝了 |
jué le |
quá đỉnh |
| 135 |
极点 |
jídiǎn |
cực điểm |
| 136 |
火锅 |
huǒguō |
lẩu |
| 137 |
打扮 |
dǎban |
ăn mặc, trang phục |
| 138 |
厉害 |
lìhai |
giỏi, lợi hại |
| 139 |
状态 |
zhuàngtài |
trạng thái, phong độ |
| 140 |
精神 |
jīngshen |
khỏe khoắn, có sức sống |
| 141 |
惊讶 |
jīngyà |
ngạc nhiên |
| 142 |
反应 |
fǎnyìng |
phản ứng |
| 143 |
东北话 |
Dōngběi huà |
tiếng địa phương Đông Bắc |
| 144 |
感叹 |
gǎntàn |
cảm thán |
| 145 |
不好意思 |
bù hǎoyìsi |
ngại quá |
| 146 |
谦虚 |
qiānxū |
khiêm tốn |
| 147 |
哪里哪里 |
nǎli nǎli |
đâu có đâu |
| 148 |
古装剧 |
gǔzhuāng jù |
phim cổ trang |
| 149 |
话剧 |
huàjù |
kịch nói |
| 150 |
老气 |
lǎoqì |
lỗi thời |
| 151 |
摇手 |
yáoshǒu |
lắc tay |
| 152 |
标准姿势 |
biāozhǔn zīshì |
tư thế điển hình |
| 153 |
差得远 |
chà de yuǎn |
còn kém xa |
| 154 |
继续 |
jìxù |
tiếp tục |
| 155 |
努力 |
nǔlì |
nỗ lực |
| 156 |
还行吧 |
hái xíng ba |
cũng được |
| 157 |
凑合 |
còuhe |
tàm tạm |
| 158 |
死板 |
sǐbǎn |
cứng nhắc |
| 159 |
自在 |
zìzài |
tự nhiên, thoải mái |
| 160 |
语气 |
yǔqì |
ngữ khí, giọng điệu |
| 161 |
语速 |
yǔsù |
tốc độ nói |
| 162 |
卡壳 |
qiǎké |
bí lời, khựng lại |
| 163 |
大脑空白 |
dànǎo kōngbái |
đầu óc trống rỗng |
| 164 |
秘密武器 |
mìmì wǔqì |
vũ khí bí mật |
| 165 |
实际意思 |
shíjì yìsi |
ý nghĩa thực tế |
| 166 |
拖延时间 |
tuōyán shíjiān |
kéo dài thời gian |
| 167 |
语气词 |
yǔqìcí |
từ ngữ khí |
| 168 |
口头禅 |
kǒutóuchán |
câu cửa miệng |
| 169 |
想不起 |
xiǎng bù qǐ |
không nhớ ra |
| 170 |
组织语言 |
zǔzhī yǔyán |
sắp xếp lời nói |
| 171 |
填补 |
tiánbǔ |
lấp vào |
| 172 |
空白 |
kòngbái |
khoảng trống |
| 173 |
冷场 |
lěngchǎng |
cuộc nói chuyện bị nguội |
| 174 |
缓冲垫 |
huǎnchōng diàn |
“miếng đệm” giảm ngắt quãng |
| 175 |
拖延 |
tuōyán |
trì hoãn |
| 176 |
连贯 |
liánguàn |
mạch lạc |
| 177 |
连接词 |
liánjiēcí |
từ nối |
| 178 |
故事 |
gùshi |
câu chuyện |
| 179 |
描述 |
miáoshù |
miêu tả |
| 180 |
过程 |
guòchéng |
quá trình |
| 181 |
频率 |
pínlǜ |
tần suất |
| 182 |
小朋友 |
xiǎopéngyou |
trẻ nhỏ |
| 183 |
表达 |
biǎodá |
biểu đạt |
| 184 |
同意 |
tóngyì |
đồng ý |
| 185 |
标准答案 |
biāozhǔn dá’àn |
đáp án chuẩn |
| 186 |
吐槽 |
tǔcáo |
than phiền, cà khịa |
| 187 |
抱怨 |
bàoyuàn |
phàn nàn |
| 188 |
天气 |
tiānqì |
thời tiết |
| 189 |
受不了 |
shòu bù liǎo |
không chịu nổi |
| 190 |
强烈 |
qiángliè |
mạnh mẽ |
| 191 |
点头 |
diǎntóu |
gật đầu |
| 192 |
八卦 |
bāguà |
chuyện tám, chuyện phiếm |
| 193 |
热烈 |
rèliè |
sôi nổi |
| 194 |
语感 |
yǔgǎn |
cảm giác ngôn ngữ |
| 195 |
害怕 |
hàipà |
sợ |
| 196 |
语法 |
yǔfǎ |
ngữ pháp |
| 197 |
翻译 |
fānyì |
dịch |
| 198 |
电视剧 |
diànshìjù |
phim truyền hình |
| 199 |
综艺节目 |
zōngyì jiémù |
chương trình giải trí |
| 200 |
陪伴 |
péibàn |
đồng hành |
⭐ 10 cụm khẩu ngữ nhất định phải hiểu
| 中文 |
Pinyin |
Nghĩa |
| 吃了吗? |
chī le ma? |
Ăn cơm chưa? |
| 最近忙吗? |
zuìjìn máng ma? |
Dạo này bận không? |
| 去哪儿啊? |
qù nǎr a? |
Đi đâu đấy? |
| 上班去啊? |
shàngbān qù a? |
Đi làm à? |
| 这个嘛…… |
zhège ma |
Cái này thì… |
| 有点难办 |
yǒudiǎn nánbàn |
hơi khó giải quyết |
| 我再看看吧 |
wǒ zài kànkan ba |
để tôi xem thêm đã |
| 改天再说 |
gǎitiān zài shuō |
hôm khác nói |
| 可不是嘛 |
kě bú shì ma |
đúng thế còn gì |
| 还行吧 |
hái xíng ba |
cũng được thôi |
🔥 Và 5 “từ đệm” anh sẽ nghe liên tục
那个 — nàge — ừm… cái đó…
就是 — jiùshì — kiểu như… / chính là…
然后 — ránhòu — rồi / sau đó
对对对 — duì duì duì — đúng đúng đúng
是是是 — shì shì shì — đúng đúng đúng